Bài Đăng mới nhất

Hiển thị các bài đăng có nhãn Tu giới. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Tu giới. Hiển thị tất cả bài đăng

Hòa Thượng Thích Giác Khang (1941-2013): Cuộc đời và sự nghiệp


Hòa Thượng Thích Giác Khang (1941-2013): Cuộc đời và sự nghiệp

Hòa Thượng Thích Giác Khang, một bậc chân tu thuộc hệ phái Khất Sĩ Việt Nam, đã dành trọn cuộc đời mình để hoằng pháp, hành đạo và lan tỏa giáo lý Phật Đà. Ngài xuất gia vào năm 1966, được Trưởng Lão Thích Giác Như tế độ và truyền giới tại Tịnh xá Ngọc Vân, tỉnh Trà Vinh. Sau đó, Ngài được truyền giới cụ túc Tỳ kheo tại Tịnh xá Ngọc Viên, tỉnh Vĩnh Long vào năm 1971.

Suốt hành trình tu học và hành đạo, Ngài theo bước chân của Nhị Tổ Thích Giác Chánh, thực hiện các chuyến du Tăng khắp miền Nam Việt Nam, mang giáo lý nhà Phật đến với quần chúng. Những bài giảng của Ngài được biết đến với sự sâu sắc và gần gũi, đặc biệt qua các chuyên đề về Tứ Diệu Đế và pháp môn Tịnh Độ.

Với đời sống giản dị và lòng từ bi, Hòa Thượng đã để lại một di sản quý báu không chỉ qua các bài giảng mà còn qua những kỷ vật như kinh sách, thẻ nhớ chứa đựng bài giảng, giúp lan tỏa thông điệp giác ngộ đến nhiều thế hệ Phật tử. Sự cống hiến của Ngài đã góp phần quan trọng trong việc duy trì và phát triển truyền thống của hệ phái Khất Sĩ【6】【7】【8】.
Share:

Nhớ Ngày Tìm Về Chánh Pháp

 

Nhớ Ngày Tìm Về Chánh Pháp

Trong cõi đời vô thường, giữa bao sóng gió của cuộc sống, có những lúc ta ngỡ mình lạc lối, không biết đâu là điểm dừng. Đó là trạng thái của tôi, của một con người từng đắm mình trong vòng xoáy danh lợi, từng mải miết chạy theo những ảo vọng của cuộc đời, để rồi phải trả giá bằng sự mất mát cả vật chất lẫn tinh thần. Nhưng cũng chính trong đau thương và thất vọng, ánh sáng của Chánh Pháp đã dẫn lối cho tôi quay về, tìm lại chính mình.

Ngày ấy, giữa những ngày tháng mịt mù trong nỗi đau thất bại, tôi tìm đến một góc ngoại ô yên bình để tĩnh tâm. Một buổi chiều đông se lạnh, khi gió nhẹ vờn qua những cánh đồng và nắng nhạt trải dài trên lối đi, tiếng chuông chùa bỗng vọng về. Âm thanh trầm hùng, thanh thoát ấy xuyên qua lớp vỏ bọc của tâm hồn chai sạn, đánh thức trong tôi một cảm giác lạ thường. Như một định mệnh, tiếng chuông vang lên nhắc nhở: "Hãy quay về, hãy tựa nương nơi Chánh Pháp."

Lòng tôi như được gột rửa, bước chân dẫn lối đến một ngôi chùa xưa nép mình dưới bóng cây đại thụ. Ngay khi bước qua cổng chùa, một lần nữa, tiếng chuông vang lên, như chào đón người con lạc lối trở về. Trái tim tôi bỗng tràn ngập cảm giác an lạc lạ thường, như được sống lại những ngày tháng thơ bé trong vòng tay yêu thương của mẹ cha.

Trước tôn nhan Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và Đức Phật A Di Đà, tôi chắp tay thắp nén hương lòng, cúi đầu sám hối. Thầy trụ trì với ánh mắt từ bi, ôn tồn chỉ dạy: "Con hãy bình tâm, từ bỏ phiền não, quay về nương tựa nơi Chánh Pháp. Phật luôn ở đây, trong từng hơi thở, trong từng bước chân của con."

Những lời Thầy như dòng suối mát lành, tưới tẩm cõi tâm khô cằn của tôi. Dưới sự chỉ dẫn của Thầy, tôi dần hiểu rằng mọi khổ đau, mất mát trong đời đều bắt nguồn từ vô minh và tham ái. Những ham muốn vật chất, những toan tính hơn thua chỉ là ảo ảnh, là ngọn lửa thiêu đốt tâm hồn. Nhưng cũng chính từ những khổ đau ấy, tôi nhận ra bài học Nhân Quả - quy luật bất biến mà Đức Phật đã chỉ dạy.

Từ ngày ấy, tôi dần buông bỏ những chấp trước, những phiền não trong lòng, học cách sống với tâm từ bi, hỷ xả. Tôi nhận ra rằng, hạnh phúc không nằm ở sự sở hữu hay thành công bên ngoài, mà ở sự bình an trong nội tâm, ở lòng yêu thương không phân biệt, ở sự sẻ chia với muôn loài.

Con đường đến với Chánh Pháp là con đường trở về chính mình. Đó không phải là sự chạy trốn thực tại, mà là hành trình đối diện với chính những đau khổ, sám hối lỗi lầm, và tìm thấy ánh sáng của trí tuệ và từ bi. Phật dạy rằng, mỗi chúng sinh đều mang trong mình hạt giống của sự giác ngộ. Chỉ cần ta biết tưới tẩm bằng sự tu tập và lòng thành kính, hạt giống ấy sẽ nảy mầm, đưa ta đến bến bờ an vui.

Hôm nay, khi ngồi lại giữa những ngày tháng bình yên, tôi nhớ về buổi chiều định mệnh năm xưa với lòng biết ơn vô hạn. Biết ơn Đức Phật đã khai sáng con đường Chánh Pháp, biết ơn Thầy đã chỉ dẫn, và biết ơn cả những khổ đau đã giúp tôi nhận ra giá trị thực sự của cuộc sống.

Nguyện rằng, mỗi người trong chúng ta, dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, đều có thể tìm thấy ánh sáng Chánh Pháp, để cuộc đời trở thành hành trình của sự tỉnh thức, của yêu thương và trí tuệ.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Nam Mô A Di Đà Phật.

Share:

Thiền Là Gì, Lợi Ích Và 9 Loại Thiền Định Nên Biết

 

Thiền là phương pháp thực hành tinh thần và thể chất cổ xưa nhằm tăng cường sự bình tĩnh và thư giãn, cải thiện sự cân bằng tâm lý và tăng cường sức khỏe. Bất cứ ai cũng có thể tập thiền mỗi ngày, ở bất cứ đâu. Đây là một hoạt động đơn giản, không cần thiết bị nhưng mang lại nhiều lợi ích. Hãy đọc thêm về thiền trong bài viết dưới đây nhé!

 

Minh họa thiền và lợi ích của thiền

Thiền là gì

Thiền là hoạt động tập trung sự chú ý vào hơi thở và bản thân, đồng thời loại bỏ những suy nghĩ bối rối ra khỏi tâm trí, duy trì sự bình yên nội tâm. Trước đây, thiền giúp con người hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới huyền bí. Ngày nay, thiền được coi là một cách tự nhiên để thư giãn và giảm bớt căng thẳng. Thiền có thể là một truyền thống văn hóa cổ xưa nhưng ngày càng được thực hành nhiều ở mọi nền văn hóa hiện đại. Mặc dù việc thực hành thiền có liên quan đến nhiều giáo lý tôn giáo khác nhau, nhưng thiền ít liên quan đến đức tin mà thiên về thay đổi và tìm kiếm ý thức nhằm đạt được trạng thái hòa bình.

Ngày nay, thiền ngày càng phổ biến khi có nhu cầu giải tỏa căng thẳng giữa lịch trình bận rộn và đòi hỏi nhịp sống nhanh chóng. Mặc dù không có cách thiền đúng hay sai, nhưng điều quan trọng là chúng ta tìm được cách thực hành phù hợp với nhu cầu. Mặc dù có nhiều loại thiền, nhưng hầu hết đều có bốn yếu tố chung: một nơi yên tĩnh, càng ít phiền nhiễu càng tốt; tư thế thoải mái cụ thể (ngồi, nằm, đi lại hoặc tư thế khác); sự tập trung cao độ (vào một từ hoặc một nhóm từ được chọn cụ thể, một vật thể hoặc cảm giác về hơi thở) và một thái độ cởi mở (để những phiền nhiễu đến và đi một cách tự nhiên mà không phán xét).
Thiền có phải là một tôn giáo?

Câu trả lời là có và không. Thiền được biết đến có nền tảng trong triết học cổ xưa và một số tôn giáo trên thế giới. Tuy nhiên, bạn không cần phải theo một tôn giáo để thiền định. Thiền không phải là một hình thức thực hành tôn giáo, nó không khiến bạn trở thành tu sĩ hay buộc bạn phải xa lánh vật chất.

Thiền giúp chúng ta tập trung vào bản thân, thư giãn để tận hưởng cuộc sống. Thiền là món quà Phật giáo ban tặng cho nhân loại. Các bác sĩ và nhà khoa học sử dụng thiền để điều trị bệnh tật. Y học tách Thiền ra khỏi tôn giáo để người thuộc các tôn giáo khác có thể thực hành mà không thấy khó chịu.
Cách thiền định
Thiền tập trung vào cơ thể

Một trong những lợi ích lớn nhất của thiền là giúp bạn tập trung hơn. Kết quả chụp ảnh não cho thấy kỹ thuật thiền có thể tạo ra những thay đổi đáng kể trong não bộ giúp kiểm soát mọi hành vi và có liên quan đến sự tập trung. Nhưng để đạt được kết quả trên chúng ta phải luyện tập rất nhiều trong thời gian dài. Sự thay đổi rõ ràng và dễ thấy cần có thời gian tập trung, kiên trì và thiền định đều đặn mỗi ngày. Bạn phải sử dụng phương pháp và tư thế thiền đúng. Nghiên cứu kiểm tra sự thay đổi của não sau khi thiền và đọc sách. Khả năng tập trung, nhận thức, xử lý, chú ý và suy nghĩ của người tham gia được cải thiện đáng bất ngờ.
 Minh họa cách thực hành thiềnSuy ngẫm

Từ tác dụng là quên đi những bộn bề của cuộc sống, giảm căng thẳng, lo âu,…, vì thế,ta không nên suy nghĩ về bất cứ điều gì trong khi thiền. Để làm được điều này, bạn nên tìm một căn phòng thật yên tĩnh, thoáng mát, có không khí trong lành để không bị làm phiền bởi tiếng ồn, mùi hôi hoặc những người khác xung quanh. Tiếp theo, bạn phải loại bỏ những suy nghĩ gây căng thẳng và mệt mỏi. Trong khi thiền, bạn nên để tâm mình thực sự trống rỗng.

Để làm được điều đó bạn phải tuân theo các nguyên tắc thiền. Cách thở đúng trong thiền là thở sâu và dài nhưng nhẹ nhàng và chậm rãi. Để tập trung hơn, bạn có thể thực hành các câu thần chú thiền như:“OM”: Câu thần chú thiền phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất.
Thần chú “Om Mani Padme Hum”: Nguồn gốc từ Tây Tạng và có nghĩa là “viên ngọc trong hoa sen”.
“Sát Nam” là một câu thần chú tâm linh được sử dụng trong cả yoga và thiền có nghĩa là “hạt giống trí tuệ” hay “sự thật là định mệnh của tôi”.
Thần chú “Ram”: “Bản thân thuần khiết hơn” và giúp bạn khai mở và làm sạch các luân xa của mình.
“Om Namah Shivaya”: Nguồn gốc từ Ấn Độ, liên quan đến Shiva – vị thần tối cao của Ấn Độ giáo. Câu thần chú có nghĩa là đạt tới cảnh giới cao nhất và thuần khiết nhất.
Thiền tập trung vào cảm xúc

Thiền được coi là liệu pháp tâm lý an toàn nhưng lại rất hiệu quả trong việc giảm căng thẳng, kiểm soát cảm xúc và giảm lo âu. Việc tập thiền sẽ dần dần giúp bạn lấy lại được sự tỉnh táo, quản lý tốt cảm xúc và duy trì lối sống lành mạnh. Đây không chỉ là giải pháp an toàn mà còn hỗ trợ sức khỏe cho những người mắc chứng trầm cảm và các vấn đề về sức khỏe tâm thần. Ngoài ra, việc tập thiền đúng cách còn giúp điều hòa tâm trí, thay đổi suy nghĩ theo hướng tích cực và cải thiện sức khỏe nói chung mà không cần sử dụng đến thuốc. Không cần phải chế tạo những thiết bị, phụ kiện quá phức tạp.

Trước khi tập thiền, bạn nên chú ý những điều sau để quá trình thiền được thoải mái và rất hiệu quả:Chọn phòng yên tĩnh: Để tránh tiếng ồn, tốt nhất nên chọn căn phòng yên tĩnh, ít ánh sáng, chẳng hạn như phòng ngủ. Để đảm bảo sự tập trung tối đa, hãy tắt tất cả các thiết bị điện tử và ánh sáng. Bạn có thể thêm tinh dầu hoặc nến thơm để tạo cảm giác thư giãn.
Bắt đầu bằng việc trải nệm ra sàn và ngồi thoải mái. Giữ lưng thẳng trên sàn và hai chân bắt chéo như tư thế hoa sen.
Đặt tay lên đầu gối để thư giãn và thả lỏng cơ thể. Cằm hơi cong, mắt có thể nhắm hoặc mở tùy ý.
Đặc biệt nếu bạn mới bắt đầu, hãy nhắm mắt lại để tập trung tốt hơn.
Tập trung vào hơi thở và bắt đầu hít vào thở ra đều bằng mũi, hít vào khoảng 10 giây rồi thở ra từ từ trong khoảng 10 giây.
Trong khi thiền, chỉ tập trung vào hơi thở và loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực hoặc áp lực khỏi cuộc sống của bạn. Đồng thời, hãy chú ý đến phản ứng của cơ thể, nếu cảm thấy áp lực ở đâu đó, hãy nghỉ ngơi và thư giãn.
Hãy kiên trì và duy trì thói quen thiền định mỗi ngày khoảng 15-30 phút. Bạn sẽ nhận thấy rằng căng thẳng của bạn sẽ giảm đáng kể và cuộc sống của bạn sẽ trở nên cân bằng hơn.
 Minh họa thiền tập trung cảm xúcThiền chú

Thiền Mantra hay còn gọi là thiền chú, là một hình thức thiền sử dụng thần chú. Thần chú (Mantra) là một âm tiết, từ hoặc cụm từ được lặp đi lặp lại trong quá trình thiền định. Người hành giả lặp đi lặp lại câu thần chú bằng cách nói, tụng kinh, thì thầm hoặc đơn giản là suy nghĩ trong đầu. Các bước dưới đây giúp chúng ta thực hành thiền Mantra để có kết quả tốt nhất.Tìm một câu thần chú phù hợp với ý định của bạn: Xác định rõ ràng ý tưởng của mình. Điều gì thu hút chúng ta đến với thiền Mantra? Phục hồi và duy trì sức khỏe? Bạn muốn loại bỏ tất cả phiền nhiễu? Hay chúng ta muốn kết nối sâu sắc hơn với tâm linh? Hay bạn chỉ muốn thư giãn để lấy lại cảm giác tích cực và bình yên?
Đảm bảo sự thoải mái và ghi nhớ thần chú: Hãy chắc chắn rằng bạn đủ thoải mái để chỉ tập trung vào câu thần chú. Chọn quần áo phù hợp cho việc thiền định. Hãy ngồi lại, đảm bảo thiền định yên bình và giữ được thời gian thiền tốt nhất mà bạn mong muốn.
Tư thế ngồi đúng và tập trung tốt vào hơi thở: Bắt đầu thiền thần chú từ tư thế ngồi đúng. Sau đó, hãy chú ý đến từng hơi thở – điều kiện tiên quyết của Thiền. Mọi thứ giúp chúng ta ổn định tâm trí – giai đoạn chuẩn bị cho việc trì tụng thần chú.
Thực hành trì tụng thần chú: Sau khi tâm đã ổn định nhờ kiểm soát hơi thở. Chúng ta có thể bắt đầu trì tụng hoặc ghi nhớ những câu thần chú trước đó. Hãy thực hành một cách tự nhiên nhất, thoải mái nhất có thể.
 Minh họa thiền mantraThiền với chuyển động

Không giống như các phương pháp thiền cổ điển đòi hỏi bạn phải ngồi yên và tĩnh lặng, thiền động cho phép bạn di chuyển và nói chuyện: vẫy tay chân, la hét, nhảy lên nhảy xuống. Kỹ thuật này lần đầu tiên được sáng tạo ra vào năm 1970 bởi một ẩn sĩ người Ấn Độ tên là Osho và sau đó trở nên phổ biến nhờ các phòng tập gym cho đến tận ngày nay. Thiền động có thể mang lại sự tĩnh lặng, tăng khoảng cách giữa các tế bào trong cơ thể và giúp người tập cảm thấy tĩnh lặng từ đầu đến chân không kém các phương pháp thiền khác.
Bước 1: Thở bằng mũi, sâu và nhanh. Bước này giúp bạn tập hợp toàn bộ năng lượng bên trong của mình.Bước 2: Hãy buông bỏ và giải phóng mọi năng lượng, cảm xúc đã tích tụ và bị ngăn cản bấy lâu nay, Bạn có thể hét vào gối, nhảy múa, khóc, hát, nhảy, đá và đấm – hãy để bản thân bùng nổ. Điều quan trọng là không để tâm trí kiểm soát hành động của bạn.Bước 3: Nhảy lên nhảy xuống với hai tay trên đầu và niệm câu thần chú ‘Ho!’. Kỹ thuật này đánh thức năng lượng sống ở vùng luân xa xương cùng bên dưới cột sống và đưa nó trực tiếp đến trung tâm tim.Bước 4: Đừng cử động cơ thể hoặc ngồi thẳng. Bây giờ bạn phải quan sát cơ thể mình và cảm nhận mọi thứ nó đang trải qua.Bước 5: Bạn có thể nhảy theo điệu nhạc và thể hiện mọi thứ trong tâm hồn mình dưới hình thức ăn mừng. Hãy làm những gì cơ thể bạn muốn. Minh họa thiền với chuyển độngThiền chánh niệm

Thiền chánh niệm là một phương pháp thực hành tâm linh giúp giảm bớt suy nghĩ, buông bỏ phiền nhiễu và làm dịu tâm trí, cơ thể. Phương pháp này kết hợp thiền định với thực hành chánh niệm, có thể được định nghĩa là một trạng thái tinh thần tập trung hoàn toàn vào thời điểm “bây giờ”. để bạn có thể thừa nhận và chấp nhận những suy nghĩ, cảm xúc mà không phán xét.Tìm một nơi yên tĩnh và thoải mái. Ngồi trên ghế hoặc trên sàn, thả lỏng cơ thể. Bạn nên mặc quần áo rộng rãi, thoải mái.
Hãy nhớ cho bản thân thời gian sau khi thiền để hiểu mình đang ở đâu và dần dần quay trở lại với thực tế. Bắt đầu với một buổi thiền ngắn khoảng 5 phút và tăng thời gian lên 10 hoặc 15 phút cho đến khi bạn cảm thấy thoải mái khi thiền 30 phút mỗi lần.
Hãy nhận biết hơi thở của bạn khi không khí di chuyển vào và ra khỏi cơ thể khi bạn thở. Cảm nhận dạ dày của bạn phồng lên và xẹp xuống. Chú ý sự thay đổi nhiệt độ khi hít vào so với khi thở ra.
Khi những suy nghĩ xuất hiện trong đầu, đừng bỏ qua hoặc đè nén chúng. Chỉ cần thừa nhận chúng, giữ bình tĩnh và sử dụng hơi thở của bạn như một chiếc mỏ neo. Hình dung suy nghĩ của bạn như những đám mây bay qua. Xem chúng di chuyển và thay đổi.
Khi bạn thấy mình lạc lối trong suy nghĩ, hãy quan sát tâm trí bạn đang ở đâu, đừng phán xét và chỉ thở sâu.
 Minh họa thiền chánh niệmThiền thị giác

Thực hành Trakat là một phương pháp thiền dựa trên việc nhìn vào một điểm cụ thể, thường là ngọn lửa nến. Bài tập này giúp cải thiện sự tập trung, thư giãn mắt và kích thích vách ngăn giữa hai mắt.
Bước 1: Đặt nến trên mặt phẳng cách mắt khoảng 30 cm. Chọn một nơi yên tĩnh với ánh sáng dịu.Bước 2: Thắp nến và ngồi thẳng, đầu hơi ngẩng lên. Hít thở sâu và đều, thư giãn cơ thể và tâm trí.Bước 3: Nhìn vào ngọn lửa nến và chú ý đến màu sắc, hình dạng cũng như độ sáng của nó. Đừng chớp mắt quá nhiều nhưng cũng đừng cố gắng mở mắt quá lâu.Bước 4: Sau khoảng 2 phút, nhắm mắt lại và nhìn thấy ngọn lửa lần nữa trong tâm trí bạn. Cố gắng giữ hình ảnh trong khoảng 10 giây, sau đó mở mắt ra và nhìn thấy ngọn lửa thật.Bước 5: Tắt nến và xoa nhẹ hai tay vào nhau cho ấm, sau đó đặt lên mắt đang nhắm. Hãy hít một hơi thật sâu và cảm nhận hơi ấm lan tỏa từ tay đến mắt. Giữ nguyên tư thế này trong khoảng 1 phút thì thả tay ra và từ từ mở mắt.

Bài tậpTrakata là cách đơn giản và hiệu quả để cải thiện tình trạng cận thị. Nhưng đừng thực hiện bài tập này quá lâu hoặc quá thường xuyên vì nó có thể gây mỏi mắt.
9 loại thiền địnhThiền chánh niệm: Xuất phát từ giáo lý Phật giáo và là kỹ thuật thiền phổ biến nhất ở phương Tây. Trong thiền chánh niệm, thiền sinh chú ý đến những suy nghĩ của mình khi chúng lướt qua tâm trí. Thiền sinh không được phán xét hay tham gia vào những suy nghĩ này mà chỉ quan sát và ghi lại cảm xúc. Đây là sự kết hợp giữa sự tập trung và nhận thức.
Thiền tâm linh được sử dụng chủ yếu trong các tôn giáo phương Đông như Ấn Độ giáo, Đạo giáo và Thiên chúa giáo. Tâm linh thiền định tương tự như cầu nguyện. Tinh dầu thơm cũng thường được sử dụng để nâng cao trải nghiệm tâm linh.
Thiền định tâm là một hình thức đòi hỏi người tham gia phải tập trung vào trong tâm của mình. Ví dụ, chúng ta có thể tập trung vào điều gì đó bên trong, như hơi thở, hoặc chúng ta cũng có thể sử dụng những tác động bên ngoài để tập trung sự chú ý của mình.
Thiền chuyển động như đã giới thiệu. Loại thiền này có thể bao gồm nhiều hoạt động như đi bộ trong rừng, làm vườn, tập khí công và các chuyển động khác. Thiền chuyển động thích hợp cho những người tìm thấy sự bình yên trong hoạt động và muốn để suy nghĩ của mình lang thang.
Thiền Mantra là một hình thức thiền nổi bật trong nhiều giáo lý, bao gồm cả truyền thống Hindu và Phật giáo. Kiểu thiền này sử dụng âm thanh lặp đi lặp lại để đầu óc tỉnh táo. Đó có thể là một từ, một cụm từ,… Âm thanh to hay nhỏ không quan trọng. Sau một thời gian thiền thần chú, bạn sẽ tỉnh táo hơn và hòa hợp với giọng nói của mình hơn. Điều này sẽ cho phép bạn trải nghiệm những cấp độ ý thức sâu sắc hơn.
Thiền Siêu Phàm là một loại thiền tương đối phổ biến. Thậm chí, loại thiền này còn được nghiên cứu rộng rãi trong cộng đồng khoa học. Nó linh hoạt hơn so với phương pháp sử dụng một từ, cụm từ hoặc chuỗi từ dành riêng cho mỗi học viên.
Thiền quét cơ thể là một phương pháp thiền giúp giảm căng thẳng trong cơ thể và thúc đẩy thư giãn. Thông thường, hình thức thiền này yêu cầu người tập phải thư giãn một nhóm cơ trên cơ thể. Trong một số trường hợp, điều này có thể khiến thiền sinh tưởng tượng một làn sóng ánh sáng chảy qua cơ thể để giúp giải tỏa căng thẳng.
Thiền từ bi, còn được gọi là lòng từ bi, được sử dụng để tăng cường lòng từ bi, lòng tốt và sự chấp nhận đối với bản thân và người khác. Loại thiền này thường liên quan đến việc mở rộng tâm trí để đón nhận tình yêu thương từ người khác và sau đó gửi những lời chúc tốt đẹp đến họ.
Thiền hình dung là một kỹ thuật thiền tập trung vào việc nâng cao cảm giác thư giãn, bình yên và tĩnh lặng bằng cách hình dung những cảnh hoặc hình ảnh sống động, tích cực. Trong phương pháp thiền này, điều quan trọng là phải tưởng tượng ra một khung cảnh sống động và sử dụng cả năm giác quan để tận hưởng khung cảnh đó nhiều nhất có thể.
 Minh họa lợi ích của thiền Lợi ích của thiền địnhGiảm căng thẳng: Trong một nghiên cứu kéo dài tám tuần, một phong cách thiền được gọi là “thiền chánh niệm” đã làm giảm phản ứng viêm đối với căng thẳng. Ngoài ra, các nghiên cứu còn chỉ ra rằng thiền cũng có thể cải thiện triệu chứng của các bệnh liên quan đến căng thẳng, trong đó có hội chứng ruột kích thích, rối loạn giấc ngủ do chấn thương và đau cơ xơ hóa.
Quản lý lo âu: Thiền có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng. Một phân tích tổng hợp trên gần 1.300 người lớn cho thấy thiền có thể giúp giảm lo lắng. Đặc biệt, hiệu ứng này mạnh nhất ở những người có mức độ lo lắng cao nhất. Ngoài ra, một nghiên cứu cho thấy 8 tuần thiền chánh niệm đã giúp những người mắc chứng rối loạn lo âu tổng quát giảm các triệu chứng lo âu, tăng khả năng tự báo cáo tích cực và cải thiện khả năng ứng phó với căng thẳng.
Tăng cường sức khỏe cảm xúc: Một nghiên cứu cho thấy những người trải qua bài tập thiền có ít suy nghĩ tiêu cực hơn khi nhìn vào những hình ảnh tiêu cực so với những người trong nhóm đối chứng. Ngoài ra, các hóa chất gây viêm được cho là cytokine, được giải phóng khi căng thẳng và có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và dẫn đến trầm cảm.
Tăng cường khả năng tự nhận thức: Thông qua thiền định, bạn có thể nhận thức rõ hơn về thói quen suy nghĩ của mình và hướng chúng vào những khuôn mẫu mang tính xây dựng hơn.
Mở rộng sự tập trung: Thiền giúp tăng khả năng chú ý và sức chịu đựng của bạn. Một đánh giá cho thấy thiền thậm chí có thể thay đổi mô hình não bộ dẫn đến sương mù tinh thần, lo lắng và thờ ơ. Nghiên cứu cho thấy rằng chỉ ngồi thiền 13 phút mỗi ngày sẽ tăng cường khả năng chú ý và trí nhớ 8 tuần.
Có thể tạo ra lòng tốt: Thiền về lòng nhân ái có thể làm tăng cảm xúc và hành động tích cực đối với bản thân và người khác. Thông qua thực hành, bạn học cách thể hiện lòng tốt và có thể tha thứ cho những người bạn đầu tiên, sau đó là người quen, cuối cùng là kẻ thù.
Cải thiện giấc ngủ: Thiền có thể giúp kiểm soát hoặc chuyển hướng những suy nghĩ thường gây mất ngủ. Ngoài ra, nó còn có thể giúp cơ thể thư giãn, giảm căng thẳng và đưa bạn vào trạng thái bình tĩnh, dễ đi vào giấc ngủ và ngủ sâu hơn.
Hạ huyết áp: Thiền có thể cải thiện sức khỏe thể chất bằng cách giảm căng thẳng cho tim. Nó điều chỉnh huyết áp bằng cách thư giãn các tín hiệu thần kinh điều chỉnh nhịp tim, độ căng của mạch máu và tăng cường sự tỉnh táo trong những tình huống căng thẳng..
Tại sao thiền định mang lại những lợi ích cho người thiền định

Để hiểu được tác dụng của thiền, trước tiên phải phân tích cơ chế phản ứng với căng thẳng của não. Theo ABC, hệ thống thần kinh tự trị của não người chịu trách nhiệm kiểm soát các phản ứng căng thẳng tự động. Hệ thống thần kinh tự trị được chia thành hai nhánh: hệ thống thần kinh giao cảm và phó giao cảm, đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các phản ứng trên.

Đặc biệt, hệ thần kinh giao cảm giúp con người đối phó hoặc tránh những tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. Hệ thần kinh phó giao cảm làm cân bằng hệ thần kinh giao cảm và đưa cơ thể trở về trạng thái tự nhiên ban đầu. Trong nhiều trường hợp, hai hệ thần kinh này có chức năng trái ngược nhau. Trong khi hệ thần kinh giao cảm khiến nhịp tim tăng, huyết áp tăng và các hormone gây căng thẳng như cortisol được giải phóng thì hệ thần kinh phó giao cảm lại có tác dụng đối trọng với điều ngược lại.

Nghiên cứu cho thấy tất cả các phương pháp thiền đều giúp giảm căng thẳng. Đặc biệt, thiền giúp giảm nhịp tim và lượng hormone cortisol. Ngoài ra, thiền và yoga còn làm giảm huyết áp tâm trương (hạ huyết áp) khoảng 3-8 mmHg và huyết áp tâm thu (huyết áp cao) khoảng 4-5 mmHg so với các hoạt động khác. Theo một nghiên cứu năm 2014 tại Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ, những con số trên có vẻ nhỏ nhưng chúng rất quan trọng, vì chỉ cần giảm 2 mmHg có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

Hy vọng bài viết giúp bạn có thêm thông tin về thiền.

Share:

Mục đích của Thiền định

 


MỤC ĐÍCH CỦA THIỀN ĐỊNH
Lama Zopa Rinpoche
Cư sĩ Liên Hoa dịch

Chúng tôi muốn trình bày vài điều để giới thiệu cách thực hành thiền. Như đa số mọi người, từ người phương Tây đến người Á châu, đều rất hâm mộ thiền định, bởi vì bị lôi cuốn bởi sự thực hành và đạt được nhiều lợi lạc từ đó. Tuy nhiên, dù rất nhiều người áp dụng thiền trong đời sống, nhưng chỉ có một số ít là hiểu được sâu xa mục đích của thiền.


Mỗi người chúng ta đều sở hữu một cơ thể vật lý được cấu tạo bởi xương, máu, thịt và những thứ khác. Tuy nhiên, bạn không hoàn toàn kiểm soát được cơ thể của mình, kết quả là luôn luôn nầy sinh nhiều vấn đề. Có thể bạn là người đàn ông giàu có với tích sản bằng của cả thế giới, nhưng dù có tài sản khổng lồ, nếu tâm trí của bạn bất an với một cơ thể không kiểm soát được, thì sẽ vẫn tiếp tục sống trong đau khổ. Cho nên, dù giàu hay nghèo, không ai trong chúng ta thoát ra khỏi vấn đề này. Duờng như chúng ta không bao giờ tìm thấy được sự kết thúc của các khó khăn, vì vừa giái quyết một vấn đề nầy xong, thì sẽ có ngay một vấn đề khác thay thế. Các xung đột và bất hạnh liên quan với việc gìn giữ sức khoẻ cho thể chất vật lý của mình cũng có cùng vấn đề, dù là bất cứ ở đâu. Nếu bạn có tuệ giác để đi sâu vào tâm điểm của các vấn nạn và theo dõi các biến hiện, bạn sẽ nhanh chóng nhận thức được rằng tình trạng không như ý rất phổ quát và càng rõ ràng hơn nếu như bạn có một cơ thể bất an, sẽ không có cách nào để mà trải nghiệm qua các đau khổ liên quan đến.

Vấn nạn chính mà tất cả chúng ta đều có là sự khổ đau khi không đạt được các điều mong muốn, bao gồm những nhu cầu vật chất cần thiết như thực phẩm, quần áo cũng như những điều vui thích khi được danh tiếng, được nghe lời dịu dàng, ngọt ngào và các loại tương tự. Một số cảnh đau khổ, chẳng hạn như sự đói khát của người nghèo khổ, thì cụ thể hơn các điều khác. Tuy nhiên, dù nói sao, thì tất cả chúng ta không kiểm soát được lòng ham muốn đến những thứ mà mình không có.

Lấy ví dụ nếu bạn may mắn được sinh ra trong một gia đình giàu có. Trong suốt cuộc đời của mình, chưa bao giờ trải nghiệm sự thiếu thốn vật chất, vì có đủ khả năng để sở hữu bất cứ những gì nếu muốn, hoặc tự do đi lại bất cứ nơi nào yêu thích, trải qua các niềm vui và hứng thú với các nền văn hóa khác nhau. Cuối cùng, khi bạn được tất cả các sở hữu vật chất, không còn biết nơi chốn nào nữa để du lịch, vui thú nữa… bạn vẫn mang trong lòng nổi bất an, không thoả mãn. Trong trạng thái khủng hoãng, không tri túc, nhiều người mang tâm bệnh, không thể thích nghi hoặc chịu đựng được những cơn đau, bất hạnh dù thông thường.

Cho dù ngay cả khi có đầy đủ tiện nghi vật chất, bạn vẫn cảm thấy khổ đau. Trong thực tế, càng sở hữu nhiều của cải, mà không biết tri túc, thì càng tăng thêm sự bất an vì không sao thoả mãn hết lòng tham, cũng như khi tài sản vật chất càng tăng, thì nó cũng không thể ảnh hưỡng hoặc cắt giảm được gốc rễ của khổ đau. Do đó, khi lòng tham vẫn được nuôi dưỡng, thì sự bất an, lo lắng, phiền muộn vẫn còn tiếp tục có mặt. Nếu sự tích lũy các tài sản vật chất có khả năng làm giảm bớt hoặc loại trừ được đau khổ, và có vài giai đoạn đem lại hạnh phúc vật chất, nhưng với tâm trạng bất an liên tục, trở thành nghiêm trọng và tất cả sự không thoả mãn sẽ chấm dứt. Bao lâu mà tâm của bạn vẫn gắn liền với một cơ thể bất an, thì đau khổ vẫn tiếp diễn.

** QUẢNG CÁO

  • Tượng phật bản mệnh theo tuổi bằng gỗ bách xanh (cao 12 ngang 9 sâu 6,5 cm) để xe ô tô
    Đã có 13 đánh giá. Giá hôm nay: 333.000 ₫ - 450.000 ₫-26% Đã giảm.

     

    Ví dụ, để bảo vệ đôi chân khi đi trên mặt đất gồ ghề và gai nhọn, bạn cần mang giày, nhưng đó đâu phải giải quyết được vấn đề, vì mang giày đôi khi cũng làm đau chân, khi ngón chân bị bấm, gây đau và thường khó chịu. Vấn đề chủ yếu không phải lỗi của thợ đóng giày, vì nếu bàn chân của bạn không dài, lớn hoặc nhạy cảm khi bắt đầu mang, thì nó có thể là giày dép thời trang hoàn toàn thoải mái. Vì vậy, nếu nhìn sâu vào vấn đề này, thì nguồn gốc của sự khó chịu không phải là bên ngoài, mà nằm trong cơ thể vật lý riêng của bạn, bị tinh thần chi phối.

    Đây chỉ là một ví dụ điển hình của sự đau khổ trải nghiệm từ thể chất của bạn. Từ khi sinh ra cho đến khi qua đời, bạn đã hoang phí bao nhiêu là năng lượng lớn để cố gắng bảo vệ cơ thể tránh khỏi sự khổ đau. Thực tế, thì hầu hết mọi người dành tất cả thời gian để chăm sóc cho thể chất của mình đều không mang lại kết quả.

    Nhưng mục đích của thiền định không chỉ đơn thuần là để chăm sóc thể chất, nên tránh áp dụng thiền theo cách nầy, vì thiền có mục đích cao quí, giá trị hơn. Áp dụng thiền định như một phương pháp khác bên ngoài để đem lại lợi ích cho cơ thể là vô nghĩa. Điều này dẫn đến việc lãng phí một phương pháp, mà cuối cùng chỉ đạt đến giá trị có tính tạm thời, xem thiền giống như là viên thuốc aspirine làm giảm triệu chứng đau đầu. Cơn đau có thể hết, nhưng không có nghĩa là được chữa trị tận gốc, vì sau thời gian thì nó sẽ trở lại, bởi vì phương pháp đã điều trị không liên quan đến nguyên nhân chánh gây nên, nên chỉ giúp khỏi bệnh tạm thời. Dù được niềm vui ngắn và bớt cơn đau qua nhiều ý nghĩa nào đó, bạn không nên áp dụng thiền hoặc thực hành phương pháp tâm linh khác cho mục đích nầy hay là lãng phí năng lực của thiền định cho cứu cánh hạn hẹp như vậy.

    Yếu chỉ của thiền định là chăm sóc tâm, dù thân và tâm liên quan mật thiết và nối kết với nhau, nhưng lại có các loại hiện tướng hoàn toàn không giống nhau. Cơ thể là một đối tượng mà bạn có thể nhìn thấy bằng mắt, không thể nhìn thấy tâm. Các thành viên cùng một gia đình, có thể chia sẻ nhiều đặc điểm tương tự như gương mặt, nhưng mỗi đứa trẻ theo bản năng sẽ có cá tánh khác nhau như thái độ tinh thần, ý muốn và các sở thích. Do đó, dù là cùng học chung trường, thì trí thông minh và sự học của mỗi người cũng sai biệt, được truyền bởi cha mẹ và ông bà. Sự khác biệt của tâm như vậy không thể giải thích đầy đủ được bằng thể chất.

    Cần lưu ý là có các trẻ em có những ký ức chính xác của đời sống quá khứ, như nhớ được nơi chốn sinh ra, cuộc sống lúc đó ra sao hoặc có thể nhận ra người quen, đồ vật của các kiếp trước. Các dữ kiện nầy là bằng chứng hấp dẫn cho bất cứ ai có ý muốn nghiên cứu về vấn đề nầy với cái tâm khách quan.

    Trong mọi trường hợp, lý do căn bản của các năng khiếu tinh thần khác nhau giữa các người cùng một gia đình, và với ký ức xác thực về đời sống quá khứ, dĩ nhiên nói rõ rằng tâm thì vô thủy, nên kiếp quá khứ vẫn tồn tại. Trong khi bạn không có khả năng tinh tế để phân tích các dữ kiện ở đây những gì có và những gì không được cung cấp liên tục giữa cuộc sống hiện tại và tiếp theo, nhưng điều quan trọng cần lưu ý là: Như ký ức của bạn tiếp nối từ quá khứ đến hiện tại, do đó, cũng sẽ từ hiện tại qua đến đời sống tương lai. Tương tự, những hành động của hiện tại sẽ xác định tình trạng tái sinh của bạn trong đời sống tương lai. Cho nên, bạn có trách nhiệm với những gì gây ra để định hình cho đời sống hiện nay và các đời kế tiếp. Thật là quan trọng, để nhận thức rõ điều nầy, nếu như bạn khám ra ra được phương tiện hiệu quả để cắt đứt vĩnh viễn gốc rễ đau khổ của thân và tâm.

    Chúng ta đã được sinh là một hữu tình, nên có khả năng làm cho cuộc đời mình có ý nghĩa và mục đích sống. Tuy nhiên, để đạt được hoàn toàn những lợi ích nầy, bạn cần vượt qua những bản năng thấp kém như loài động vật, bằng cách hoàn thiện con người và kiểm soát tâm, bạn có thể cắt đứt được hoàn toàn gốc rễ của mọi đau khổ. Trong khoảng không gian của một hoặc nhiều kiếp sống, bạn có thể giải thoát khỏi chu kỳ ràng buộc của cái chết và tái sinh, vì nếu không, chúng ta sẽ phải luân chuyển trong sanh tử nhiều lần mà không có bất kỳ sự lựa chọn hoặc kiểm soát, và phải trải qua tất cả các khổ đau do một thể chất bất an. Nhưng với các ứng dụng đặc biệt có thể phá vỡ sự luân chuyển không mong cầu nầy, giúp bạn giải thoát vĩnh viễn khỏi tất cả các đau khổ và bất như ý.

    Tuy nhiên, để tránh cho bản thân mình thoát ra khỏi vòng luân hồi của cái chết và tái sinh là không đủ, vì vẫn không phải là con đường đúng là chỉ sử dụng các năng lực con người cho cứu cánh đó, vì bạn không phải là hữu tình duy nhất trải nghiệm khổ đau và bất như ý, nên mọi hữu tình đều chia sẻ chung sự bất hạnh nầy. Cho nên, khi hầu hết các hữu tình đều thiếu trí tuệ- Tuệ giác- để tìm con đường đúng hầu đem lại sự chấm dứt khổ đau. Tất cả các sinh vật trên trái đất, không trừ một ai, đều dành tất cả cuộc đời, trong suốt cả ngày đêm, để tìm kiếm con đường vượt qua đau khổ, đem lại an vui và hạnh phúc. Nhưng bởi vì tâm trí bị che mờ bởi vô minh, sự tìm kiếm này trở nên vô ích, nên thay vì dẫn đến cứu cánh như mong muốn, lại chỉ gây thêm thất vọng và đau đớn. Bạn cố gắng loại trừ các nguyên nhân gây ra đau khổ, nhưng ngược lại, chỉ làm tiếp tục xa cách niết bàn, là chân phúc, chấm dứt hoàn toàn khổ đau.

    Tất cả các chúng sinh đều mong cầu thoát khỏi khổ đau như chúng ta, nên nếu bạn nhận thức rõ ràng như vậy, thì có phải là vị kỷ không nếu bạn chỉ hướng tìm giải thoát và an lạc cho riêng mình. Do đó, bạn cần nổ lực để cùng mọi người thoát khỏi khổ đau. Tuy nhiên, trước nhất bạn cần hoàn thiện chính mình để trở thành bậc tỉnh thức, thì bạn mới có thể chỉ rõ cho người khác, các con đường đúng (chánh đạo) dẫn đến chấm dứt thực sự đau khổ. Nói cách khác, bạn phải đạt được tánh Phật, mới có thể giúp người khác được giải thoát.

    Ví dụ như bạn muốn đưa một người bạn đến một công viên xinh đẹp để cô ta vui thích, nhưng nếu bạn mù mờ không biết con đường nào đi đến đó, thì dù là bạn có ước vọng bao nhiêu thì cũng không đạt được kết quả. Do đó, bạn cần có tầm nhìn tốt và cần thiết là biết tường tận con đường đi đến công viên đó, trước khi có dự định dẫn bạn mình đến. Cũng tương tự, bạn cần thực chứng hoàn toàn tỉnh thức, trước khi phân biệt (chánh kiến) được con đường đúng để hướng dẫn mọi hữu tình, với trình độ (khế cơ) và tánh tình (khế lý) sai biệt, mới có thể chỉ dẫn được đến sự giải thoát khổ đau của riêng họ. 

    ** QUẢNG CÁO


  • TƯỢNG PHẬT DI LẶC BỒ TÁT
    Trang Trí Taplo Xe Hơi Ô Tô, Bàn Làm Việc, Quà Tặng Sinh Nhật
    Có 49 đánh giá. Giá hiện tại: 228.000 ₫. Đã giảm: 380.000 ₫-40%

    </
    Vì vậy, khi chúng ta nói về mục đích thực sự của thiền định, là đang nói về việc đạt được giác ngộ, sự tỉnh giác giúp cho bạn và các hữu tình đều đi đến cứu cánh hoàn thiện. Đây là mục đích tối thắng và lý do duy nhất để thực hành thiền định. Tất cả các hành giả lớn và các đại sư thực hành Pháp trong quá khứ đều mang tâm nguyện duy nhất nầy. Tương tự, trong tất cả giáo lý của Đức Phật có hàng trăm loại thiền định khác nhau đều tùy thuộc vào sự lựa chọn và trình độ của chúng sinh, nên khi bạn thực hành thiền cần nuôi dưỡng trong tâm cùng một động lực.

    Vì vậy, đời sống tâm linh rất cần thiết, nhưng bạn không bắt buộc phải thực hành vì các tác nhân bên ngoài ảnh hưỡng, bởi những người khác, ngay cả Thượng đế, bởi vì bạn là người đang đau khổ, và chỉ có bạn chịu trách nhiệm để chữa trị căn bệnh của mình. Bạn lập ra các tình huống để tìm lại chính mình, và từ đó tạo ra các môi trường để cùng giải thoát. Dù là khổ đau có mặt trong đời sống, bạn cần làm cái gì đó để thay đổi thói quen thường nhật, đó là trở về đời sống tâm linh, nói cách khác là thiền định. Vì nếu không hướng vào bên trong để chuyển hoá tâm, thay vào đó, cứ đem năng lực dong ruổi theo các phóng ảnh bên ngoài trong đời sống, thì sự đau khổ vẫn luôn tồn tại. Đau khổ không có bắt đầu, và nếu bạn không nuôi dưỡng đời sống tâm linh qua sự áp dụng thiền, thì khổ đau cũng không thể chấm dứt.

    Tóm lại, thật là rất khó để thực hành Pháp trong một môi trường quá phong phú về vật chất, bởi vì điều nầy gây nên các phiền nhiễu ảnh hưỡng đến thiền định. Tuy nhiên, gốc rễ của các loạn tâm không phải là vì tự môi trường, hay kỹ nghệ máy móc, thực phẩm hoặc các yếu tố khác tương tự, mà do từ trong tâm của bạn. Thật là ngạc nhiên một cách thú vị, vì trong chuyến viếng thăm phương Tây lần đầu của tôi, thì sự tiến bộ về vật chất có khả năng ích lợi trong việc thực hành Pháp và vài loại thiền khác nhau. Nhiều người thành tâm muốn tìm kiếm ý nghĩa của đời sống con người để vươn cao hơn các bản năng thường tình trong cuộc đời. Về phương diện nầy, tôi nghĩ rằng người khôn ngoan phải biết kết hợp với đời sống tinh thần trong sự thực hành hàng ngày, để có thể đem lại lợi ích sâu xa cho tâm linh cũng như sự thoải mái về thể chất. Đối với những người như vậy, cuộc sống sẽ chắc chắn không phải là một lời hứa rỗng.

    Thực phẩm chế biến từ nhiều thành phần khác nhau có thể đem lại sự vui thích, thì nếu bạn có công việc làm hoặc có một số hoạt động hàng ngày, cùng cố gắng làm việc càng nhiều càng tốt vào việc hoàn thiện một con đường tâm linh, áp dụng Pháp, cuộc sống của bạn trở nên rất phong phú. Những lợi ích nầy do bạn trải nghiệm bằng cách kết hợp cả hai cách tiếp cận trong cuộc sống, đem lại lợi ích sâu rộng.

    Có một sự khác biệt rất lớn giữa tâm, cảm thọ và kinh nghiệm của một người có sự hiểu biết về Pháp và áp dụng vào đời sống hàng ngày với những người chưa từng biết thực hành. Người trước thì khi đối diện với những những vấn đề khó khăn trong thế giới hiện tượng, do đã từng trải nghiệm nên trầm tĩnh và ít khổ đau, vì biết kiểm soát tâm và ứng xử vấn đề một cách khéo léo. Điều này không chỉ ứng dụng trong đời sống nhiều thử thách hàng ngày, mà còn đặc biệt khi lâm chung.

    Nếu bạn chưa từng tham dự vào bất kỳ sự thực hành tâm linh hoặc chưa được rèn luyện tâm qua các kỷ luật thiền định, thì kinh nghiệm về cái chết có thể thực đáng sợ. Còn đối với người hành giả thực hành sâu xa về Pháp, thì cái chết chỉ như cuộc hành trình hứng thú trở về nhà, giống như đi đến một công viên đẹp để cắm trại. Ngay cả, dù người hành giả chưa chứng ngộ ở trạng thái cao nhất của thiền định, thì cái chết vẫn là một kinh nghiệm thoải mái, chứ không phải khủng khiếp, kinh hoàng. Người đó có thể đối mặt với một cái chết của chính mình, với tất cả những gì làm cho tâm được tự tại, chứ không bị hoảng hốt bởi sợ hãi, âu lo với những gì phải trải qua, hay đối với người thân, tài sản hay thể chất đều được bỏ lại khi lìa đời. Trong đời sống nầy, bạn đã có kinh nghiệm khi sinh ra đời, nay thì là tiến trình già nua, và đến cái chết chờ đón. Do đó, sự thực hành thiền có thể giúp bạn đối diện với các điều không tránh được với tâm tự tại. Như vậy, thiền thật sự lợi ích thiết thực, dù rằng mục đích của thiền còn là những gì cao quí hơn nhiều, mà người hành giả có thể thể nghiệm được. 

    ** QUẢNG CÁO

  • Bộ tượng phật trang trí, Bộ 9 tượng phật may mắn đem lại bình an tài lộc trong nhà Maitoshi thích hợp

    Đã có: 148 đánh giá. Thương hiệu:OEM Xem thêm Trang trí nhà cửa của OEM . Giá hôm nay: 65.115 ₫ - 89.000 ₫-22% Đã giảm.
    Tóm lại, không phải hình dáng bên ngoài của thiền định là quan trọng, dù là bạn ngồi với đôi tay xếp chồng trên đôi chân được xếp bằng có chút kết quả, nhưng điều tối quan trọng là kiểm soát và tìm thấy được phương dược chữa trị được thực tế khổ đau. Thiền có giúp bạn loại bỏ những vọng tưởng che mờ tâm trí, cũng như giúp tỉnh thức, không còn ganh ghét và tham lam không? Nếu thiền giúp cho bạn giảm thiểu được tư tưởng tiêu cực, xấu trong tâm, thì thiền thật hữu ích, hoàn hảo, thực hành đúng và đáng giá. Còn như chỉ làm cho bạn tăng thêm bản ngã, có thái độ tiêu cực, thì đó là nguyên nhân khác của khổ đau. Trong trường hợp nầy, dù bạn cho rằng mình có hành thiền, nhưng bạn lại không hiểu và áp dụng hoàn toàn sai lạc Pháp.

    Pháp thì hướng dẫn thoát khỏi khổ đau, xa lìa các vấn nạn, nên nếu thực hành thiền mà không đem lại kết quả theo hướng này, thì trong đó có cái gì đó sai lầm mà bạn cần quán chiếu, kiểm soát lại. Thực tế, thì căn bản của sự thực thiền của các hành giả chân chánh là khám phá ra những hành động nào đem lại khổ đau hoặc hạnh phúc. Sau đó, tránh các hành động gây nghiệp, làm các điều thiện. Đó là tinh túy thiết yếu của sự thực hành thiền.

    Lời nói sau cùng, vì tất cả các bạn là những người bắt đầu thực hành Pháp, áp dụng thiền để kiểm soát tâm, bạn cần phải tìm đến đúng nguồn chánh pháp, cần phải đọc sách của những người thẩm quyền uy tín, nếu như có những điều nghi ngại, nên tìm đến những bậc thầy có đầy đủ sự nghiên cứu, hiểu rõ thiền giáo, thực chứng để hỏi. Điều nầy rất quan trọng, vì nếu bạn áp dụng thiền qua những sách vỡ viết bởi những người không hiểu rõ về thiền, hướng dẫn sai lạc, sẽ nguy hiểm cho cuộc đời bạn rơi theo con đường tà đạo. Cho dù tìm được đúng vị thầy, dù là đạo sĩ, lama… thì vị thầy đó cũng phải chứng ngộ và thực hành pháp miên mật.

    Khi thực hành thiền định, khai triển tâm, bạn không nên thụ động, vì không có thể giải quyết được nội kết của đau khổ bằng cách mù quáng chấp nhận những gì mà một người nào đó, ngay cả một bậc thầy vĩ đại, dạy bạn phải làm. Thay vào đó, nên sử dụng trí tuệ bẩm sinh để kiểm soát và chấp nhận sự chỉ dạy nầy sau quá trình thực tập có hiệu quả, để bạn đủ chánh tín rằng lời giảng dạy có hữu hiệu, thực dụng, và sau đó, bạn nên theo để áp dụng. Như với y khoa, một khi bạn đã nhận thấy phương dược hợp lý có thể chữa trị bệnh của bạn, thì hãy nên dùng đến. Ngược lại, nếu bạn dùng bất cứ thuốc gì trong tầm tay của mình, sẽ đem lại nhiều nguy hiểm nặng nề hơn thay vì chữa trị.

    Đây là đề nghị cuối cùng của tôi dành cho những người mới bắt đầu để hiểu về lợi ích trong nghiên cứu giáo Pháp và thiền định. Đời sống có tâm linh rất cao quí. Tuy nhiên, ngay cả khi không thể thực hành giáo Pháp, thì sự hiểu biết cũng có thể làm phong phú và ý nghĩa thêm cuộc sống của bạn. Tôi nghĩ rằng đó là tất cả ý nghĩa. Cảm ơn bạn rất nhiều.

    Share:

    QUAN ĐIỂM CỦA PHẬT GIÁO VỀ PHÁ THAI


    Bạn tôi là Phật tử và đã trót lỡ lầm mang thai với người yêu. Sau khi sự việc xảy ra, người yêu của bạn ấy đã chối bỏ trách nhiệm, còn gia đình thì giận dữ xua đuổi. Quá đau khổ và không biết chia sẻ cùng ai nên bạn ấy đã quyết định trút bỏ giọt máu của mình (thai nhi đã trên 1 tháng tuổi). Giờ đây, bạn ấy rất đau khổ, bị dằn vặt về việc làm của mình, bạn ấy mong muốn được sám hối. Xin quý Báo cho biết quan điểm của Phật giáo về tội lỗi phá thai và chỉ cho bạn ấy phương cách sám hối cùng những lời sẻ chia.

    Vấn đề một bộ phận không nhỏ nam nữ yêu đương và có quan hệ trước hôn nhân, hiện không còn xa lạ với mọi người trong xã hội ngày nay, nhất là với giới trẻ. Theo các thống kê cho biết, số lượng các ca nạo phá thai ngày càng gia tăng, nghiêm trọng hơn là có không ít ca ở tuổi vị thành niên đã để lại nhiều hậu quả khôn lường về sức khỏe, tâm lý, học tập… cho người nạo phá thai.

    Bạn ấy có thai trước hôn nhân là một lỡ lầm. Khi bị người yêu bội bạc và gia đình thiếu cảm thông cùng hoàn cảnh khách quan tác động khiến bạn ấy quyết định phá thai lại càng lỗi lầm hơn. Đành rằng bạn ấy thật đáng thương hơn đáng trách nhưng để trị liệu và chữa lành vết thương trong thân thể và tâm hồn bạn ấy quả chẳng dễ dàng.

    Quan điểm của Phật giáo về vấn đề nạo phá thai, trước hết, đạo Phật là đạo từ bi, luôn tôn trọng sự sống và bảo vệ sinh mạng của mọi loài. Đạo Phật không phản đối các biện pháp hạn chế sinh đẻ bằng cách ngừa thai nhưng không ủng hộ việc phá thai. Bởi lẽ bào thai là một mầm sống, là sinh mạng, do đó cần được bảo vệ. Phật giáo quan niệm sự sống hay sinh mạng có mặt khi mới bắt đầu thụ thai.

    Đức Đạt Lai Lạt Ma, khi trả lời về vấn đề này cho các nhà khoa học phương Tây đã khẳng định:“Phật giáo quan niệm rằng ý thức xâm nhập vào sinh vật ngay từ phút giây đầu tiên của sự thụ thai, bởi lẽ đó mà phôi bào vẫn được coi như là một sinh vật. Cho nên chúng tôi xem hành động phá thai cũng giống như việc cướp đi sự sống của một con người” (Beyond Dogma, HH the Dalai Lama. Rupa & Co., 1996. tr.11).

    Theo giáo lý đạo Phật, hành vi phạm giới sát sanh phải hội đủ năm điều kiện, đó là: Một chúng sanh/ Ý thức hay biết đó là một chúng sanh/ Có ý định giết hại/ Tìm mọi cách để giết/ Kết quả là chúng sanh ấy bị chết. Cứ theo những điều kiện trên thì một bà mẹ (Phật tử) đi phá thai là phạm giới, mắc tội lỗi rất lớn.

    Vì thế, một người sau khi phá thai xong, bị đau khổ, lương tâm dằn vặt và mong muốn sám hối là điều dễ hiểu. Dẫu sao thì sự phát tâm sám hối của bạn ấy vẫn là điều tốt, còn hơn là tìm mọi cách để biện minh cho hành động của mình. Sám hối theo Phật giáo là ăn năn với lỗi lầm đã tạo trong quá khứ và nguyện không tái phạm lỗi ấy ở tương lai. Sai lầm sống buông thả theo dục vọng khi chưa cưới hỏi hay không sử dụng các biện pháp ngừa thai đã khiến bạn ấy chịu nhiều khổ đau. Và giờ đây bạn ấy đã ăn năn, hối hận thật nhiều về sự nông nổi, bất cẩn và lối sống buông thả của mình. Sau khi đã ăn năn, quan trọng hơn là nguyện không tái phạm lại việc ấy. Đó là cách sám hối thiết thực nhất.

    Ngoài ra, người Phật tử với bất cứ lỗi lầm nào, ngoài ăn năn và nguyện không tái phạm cần tác pháp sám hối theo các nghi thức lễ sám thông thường như lễ lạy Hồng danh Phật, tụng kinh, niệm Phật, tọa thiền cho đến khi tâm lắng đọng, thanh thản, nhẹ nhàng…

    Đạo lý của dân tộc Việt là cố gắng giữ gìn sự trinh nguyên cho đến ngày cưới. Tuy nhiên, giới trẻ ngày nay phần lớn có xu hướng “hiện đại” và “thoáng” hơn trong tình yêu thì điều cực kỳ quan trọng là cần phải tuân thủ các biện pháp an toàn. Nếu được giáo dục tốt về giới tính, tiền hôn nhân và luôn ý thức về an toàn tình dục nói chung thì chắc chắn hậu quả của việc nạo phá thai sẽ được giảm thiểu.

    Chúng ta đều biết phá thai là giải pháp bất đắc dĩ, để lại hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe, tâm lý và hạnh phúc gia đình về sau. Không ít những trường hợp nạo phá thai đã dẫn đến tử vong, vô sinh; nhiều thiếu nữ sau khi phá thai đã tự tử và nhiều phụ nữ luôn ray rứt, bị trầm cảm, ám ảnh về chuyện phá thai đến suốt đời.

    Là Phật tử, chúng ta cần tiết chế dục vọng, nhất là ý thức rất rõ về nhân quả để đề phòng, ngăn ngừa mọi tình huống xấu khi đang còn là nguyên nhân, trước khi xảy ra hậu quả. Nói cách khác, đối với những người đang yêu nhau thì quan trọng là “ngừa bệnh hơn chữa bệnh”. Do đó, thực tập Chánh niệm rất quan trọng trong mọi hành vi của cuộc sống hàng ngày. Chánh niệm là có ý thức về việc mình sắp làm trong phút giây hiện tại, đồng thời cũng thấy được nguyên nhân và hậu quả của hành động đó...

    (Ban Biên Tập)
    Share:

    Hạnh phúc khi giữ giới

     

    Bình yên là hoa trái của giữ gìn giới đức - Ảnh: Làng Mai

    GNO - Từ khi bén duyên với đạo, trở thành người Phật tử, tôi tập mọi thứ để tìm lối đi cho mình. Suy nghĩ lại trong quá khứ và đọc những lời khai thị của các vị cao tăng, tôi chọn tu Tịnh độ và pháp môn của tôi là Trì danh niệm Phật.

    Thời gian đầu tôi niệm Phật ở nhà và chỗ làm nhưng sau nhờ được một vị Thầy nhắc nhở, tôi không “tu rị” nữa mà tìm đạo tràng để tu tập. Thời may, duyên lành hội đủ, ngôi chùa tôi quy y mở khóa tu niệm Phật một ngày vào Chủ nhật cuối tháng, Phật tử chúng tôi về chùa tu tập. Thời gian đầu bỡ ngỡ nhưng dần dà tôi cảm được niềm pháp lạc và bắt đầu thấy Thầy có lý. Đi tu chung, được niệm Phật, được nghe giảng, chúng tôi chia sẻ cùng nhau kinh nghiệm tu tập, khích lệ nhau vượt qua chướng ngại, cùng đi như một dòng sông.

    Hôm ấy, sau khi giảng xong, thầy giảng sư hỏi chúng tôi có gì chia sẻ với đạo tràng không thì cô Trí Nguyên giơ tay. Tu chung đã lâu, tôi rất ấn tượng với cô vì cô rất vui, hay hát cho chúng tôi nghe những bài hát đạo khi được yêu cầu. Hôm ấy cô nói hàng ngày trong thời công phu của mình cô luôn nhắc lại các giới mà mình đã thọ để luôn nhớ chứ không nhắc là quên không giữ giới.

    Tôi nghe cô nói thấy rất đúng, bởi vì điển hình như con gái tôi, dù tấm phái quy y tôi để trước mặt mà cháu cũng không nhớ, cho dù tôi luôn nói về các điều Phật không cho làm và lợi ích của việc giữ giới. Tôi còn đang chần chừ chưa biết có nên đưa ba pháp quy y và năm điều giới cấm vào trong thời khóa hàng ngày của hai mẹ con tôi không thì một chuyện xảy ra. Gần nơi tôi ở có hai gia đình đều là Phật tử. Thời gian đầu họ chơi với nhau rất thân thiết, nhưng qua thời gian, người vợ của gia đình này và người chồng của gia đình kia lại nảy sinh tình cảm. Trải qua một phen sóng gió, cả hai gia đình đều đau khổ nhưng rất may không gia đình nào bị phá vỡ. Tôi không là người chứng kiến, nhưng khi biết chuyện, tôi thực sự rất đau lòng. Nếu hai người trong câu chuyện đều luôn được nhắc nhở tam quy và ngũ giới hàng ngày thì có lẽ tâm không buông lung để đến nỗi phải hối tiếc.

    Và sau khi thật sự thấy được sự cần thiết của việc này, tôi đã đưa thêm ba pháp quy y và năm điều giới cấm vào thời công phu của hai mẹ con. Bên cạnh đó, tôi nêu cao giá trị của việc giữ giới để cho con nghe và làm theo.

    Trong cuộc sống của mỗi chúng ta, nếu cảm nhận được tình yêu bao la của Đấng Từ phụ khi chế giới thì bạn sẽ thấy hạnh phúc khi giữ giới. Vì giới chính là chiếc áo giáp mà Ngài trao cho bạn, tránh khỏi hòn tên mũi đạn phiền não khi đang ở cõi Ta-bà ô trược này.

    Đi như một dòng sông
    Chúng con nguyện giữ gìn
    Chiếc áo giới tròn vẹn
    Ấm tình Người trao con.

    Lại Thị Huệ

    Share:

    Ly dị vợ có phạm tội không?

    Ảnh minh họa

    GNO - Ngày xưa chúng tôi yêu nhau nhưng vì hoàn cảnh gia đình nên không đến được với nhau. Rồi cả hai đều có gia đình riêng. Chúng tôi vẫn liên hệ nhau nhưng không làm gì quá giới hạn. Mười mấy năm sau cô ấy ly dị chồng. Tôi rất thương cô ấy nhưng vì trách nhiệm gia đình nên vẫn cố chịu đựng.

    Gần đây cô ấy nói muốn đến với tôi. Thật tình thì tôi yêu cô ấy nhiều hơn yêu vợ nhưng nghĩ đến chuyện ly dị thì không nỡ vì sợ vợ đau lòng, sợ con đau khổ. Vì thế tôi luôn sống trong cảnh phải đấu tranh tư tưởng rất khổ sở. Đến với cô ấy thì tôi được sống thật với con người của tôi. Nhưng để người này hạnh phúc thì người khác phải chịu khổ nên trong lòng ray rứt.

    Nay tôi có điều xin hỏi quý Báo: Nếu ly dị vợ để đến với cô ấy thì tôi có phạm tội không? Có phù hợp với đạo lý nhà Phật không? Tôi là Phật tử mà làm thế có phạm giới không?

    Bạn Văn Y thân mến!

    Về nguyên tắc, người Phật tử đã lập gia đình mà hôn nhân bị trục trặc, sau nhiều nỗ lực hàn gắn nhưng không cải thiện, không thể tiếp tục sống chung được nữa thì vợ chồng có thể bàn bạc với nhau để ly dị, nhằm giải thoát cho nhau. Khi tình đã cạn, duyên đã hết thì quá trình ly thân hay ly dị cần được tiến hành trong ôn hòa, tôn trọng, có trách nhiệm với vợ (chồng) và con cái. Thiết nghĩ, việc ly dị cũng phù hợp với thuyết nhân duyên của đạo Phật. Sau khi ly dị thì có thể tái hôn mà không hề phạm giới.

    Theo như tâm sự của bạn, thiết nghĩ, bạn nên bình tâm để suy nghĩ thật cặn kẽ. Cuộc sống không bao giờ hoàn hảo và như ý cả, được cái này thì mất cái kia. Việc ly dị vợ để đến với người yêu cũ dù được bao biện “nhằm sống thật với con người mình” cũng thể hiện rõ tính ích kỷ, thiếu trách nhiệm. Người mà chỉ nghĩ cho mình, sống ích kỷ và thiếu trách nhiệm thì khó xây dựng hạnh phúc với bất cứ ai.

    Mặt khác, nếu tìm mọi cách để được sống với người yêu cũ thì cũng không có gì đảm bảo rằng bạn sẽ có hôn nhân hạnh phúc. Đơn giản vì, có thể tình yêu mà bạn dành cho cô ấy còn nguyên vẹn nhưng mọi thứ khác về bạn và cô ấy đều đã thay đổi. Cụ thể, cô ấy trong trái tim bạn và cô ấy trong thực tế mười mấy năm sau có thể khác xa đến trời vực. Thêm nữa, giả như bạn được toại nguyện thì con cái sẽ như thế nào? Chúng đâu có tội tình gì mà phải thiếu cha, vắng mẹ? Rồi chuyện “con anh, con em, con chúng ta” và vô vàn những khó khăn trong cuộc sống khác nữa là những thách thức không nhỏ mà bạn phải vượt qua.

    Hiện nay, về căn bản thì gia đình của bạn vẫn đang êm ấm, ổn định. Bạn là Phật tử nên lập hạnh “muốn ít” cùng với “an trú trong hiện tại” và không nên “sống trong cảnh phải đấu tranh tư tưởng rất khổ sở” nữa. Nếu tiến hành ly hôn thì bạn chính là người đã phản bội vợ con của mình. Vẫn biết bạn thương người yêu trước thật nhiều nhưng với hiện tại thì tất cả đã là dĩ vãng. Tình yêu mà bạn dành cho cô ấy rất đáng trân trọng nhưng bạn nên giấu kín trong lòng hoặc chuyển hóa thành tình bạn để làm tròn bổn phận và trách nhiệm của người chồng, người cha.

    Chúc bạn tinh tấn!

    Tổ Tư vấn Báo Giác Ngộ (tuvangiacngo@yahoo.com)
    Share:

    Băn khoăn về giữ giới thứ ba

    Tu tập trai giới chủ yếu là do sự phát tâm, được nhiều ngày thì phước đức càng thêm lớn - Ảnh minh họa
    GNO - Tôi là Phật tử, thời gian gần đây có đọc được vài thông tin trên mạng với nội dung liên quan đến việc giữ gìn giới thứ ba Không tà dâm của Phật tử.

    Cụ thể là, Phật tử thọ giới thứ ba mà sinh hoạt vợ chồng vào 10 ngày ‘trai’ trong tháng, và vào các tháng ‘trai’ trong năm (tháng 1, tháng 4, tháng 7 và tháng 10 âm lịch) thì phạm tà dâm.

    Xin hỏi điều ấy đúng không? Mong quý Báo hướng dẫn để Phật tử thực hành giữ giới cho đúng, vì khi quy y Tam bảo và trong quá trình học Phật pháp tôi chưa từng nghe những điều này.

    Bạn Anh Đoàn thân mến!

    Giới thứ ba Không tà dâm có nghĩa chính yếu là chung thủy với người bạn đời của mình. Người Phật tử không quan hệ tình ái với người khác ngoài vợ hoặc chồng của mình (kể cả các loài phi nhân và súc sanh); ngay trong quan hệ vợ chồng cũng phải dựa trên tinh thần tự nguyện, dâng hiến, có chừng mực, hợp thời, phải chỗ. Đại thể, những sự quan hệ nam nữ không được giới luật, luật pháp và luật tục thừa nhận đều được xem là tà dâm.

    Đối với những ngày ‘trai’ trong tháng, bao gồm thập trai (mùng 1, 8, 14, 15, 18, 23, 24, 28, 29, 30 âm lịch), lục trai (mùng 8, 14, 15, 23, 29, 30 âm lịch), tứ trai (mùng 1, 14, 15, 30 âm lịch), nhị trai (mùng 1, 15 âm lịch), thiển nghĩ, chỉ có hai ngày nhị trai (sóc, vọng) Phật tử cần phát tâm trai giới, thanh tịnh thân tâm nên tránh không quan hệ vợ chồng. Ngoài ra, vào những ngày lễ lớn, ngày giỗ cha mẹ, Phật tử cần phát tâm trai giới để vun bồi phước đức.

    Cần nói thêm, chữ ‘trai’ đây là trai giới, thanh tịnh thân tâm nhờ giữ giới Bát quan trai, do Phật tử tự giác phát nguyện thọ trì. Tu tập trai giới chủ yếu là do sự phát tâm, được nhiều ngày thì phước đức càng thêm lớn. Còn những ngày ‘trai’ khác và các tháng ‘trai’ khác, nếu Phật tử không phát nguyện thọ trì trai giới thì mọi sinh hoạt đời sống đều bình thường.

    Chúc bạn tinh tấn!

    Tổ Tư vấn Báo Giác Ngộ (tuvangiacngo@yahoo.com)
    Share:

    Hạnh phúc hay khổ đau đều do tâm

     

    Khổ vui do mình - Ảnh minh họa

    GNO - Trong cuộc đời, không ai là không phải trải qua sinh lão bệnh tử, không ai là không có niềm vui và nỗi khổ. Nhưng khổ vui cũng do tâm sinh mà cũng do tâm diệt.

    Trạng thái của tâm là hỷ, nộ, ai, ái, ố, lạc, dục (vui, giận, buồn, thương, ghét, mừng, muốn) là bảy thứ tình cảm của con người. Bảy thứ tình cảm này phát sinh ra hạnh phúc hay khổ đau. Hạnh phúc khi chúng ta đạt được những gì chúng ta mong muốn, ưa thích hay mong cầu; còn bất hạnh hay khổ đau khi ta bị vướng vào những rắc rối, những trắc trở, hay ước mong không đạt thành, từ đó tâm khởi phát những ưu phiền thông qua nhiều trạng thái như suy nghĩ tiêu cực, sinh khởi những niệm tưởng sầu bi, ảo não.

    Vậy hạnh phúc hay khổ đau do tâm tạo tác, tâm làm chủ. Nên trần gian nói là khổ thì cũng do tâm khởi khổ mà có khổ, nói trần gian vui thì cũng do tâm khởi vui mà có vui. Nên giải thoát không đâu xa, chính ngay nơi tâm mà bình tâm, ngay nơi lòng mà an vị, ngay nơi tánh mà an nhiên, ngay nơi pháp mà bình đẳng, ngay nơi đạo mà xuất thế đạo.

    Để có cuộc sống an nhiên và vui vẻ trong hiện tại và an ổn về sau thì ngay nơi tâm đối với mọi sự, mọi việc không khởi chấp. Không khởi chấp là nơi sự hay việc đó bằng cái nhìn chánh niệm hay ý nghĩ chơn chánh mà khởi làm. Dù cho sự hay việc có gian nan, có vất vả hay khổ đau phiền muộn thì bằng cái tâm buông xả, cái tâm vị tha, cái tâm chánh trực mà đối diện để vượt qua. Như nhà thiền có câu: “Khổ vui như giấc mộng”, vậy mộng là ảo hay thật? Nếu nói ảo thì tại sao lại có khổ có vui hiện hữu nơi tâm ta, mà nói thật thì khi nhìn lại tìm nó, nó cũng chẳng thật hiện hữu mà do giả danh giả hợp, do duyên mà thành, do tâm bám chấp nơi pháp mà có khởi hay không khởi.

    Vậy cùng nhìn nhận một sự việc, có hai người cùng làm việc bổ củi, một người thì yêu thích công việc và làm hăng say không biết mệt. Còn một người thì thấy nó nặng nề, không thích nên làm việc uể oải và trong trạng thái buồn chán. Vậy cũng một tính chất công việc mà có người yêu thích thì làm việc hăng say, một người thì do không yêu thích nên sinh tâm buồn chán. Từ đó cho thấy tuy cùng một sự, một việc mà tâm khởi khác thì lại có kết quả khác nhau, và hạnh phúc hay đau khổ, vui hay buồn, an nhiên hay bất an đều do cái tâm cái niệm cái ý mà tạo tác khởi ra.

    Vậy, để có cuộc sống hạnh phúc thì nơi tâm hãy buông xả ý niệm tà vạy, không tốt, phân biệt. Để tâm không còn ngã kiến, tư kiến, ngã năng hay ngã sở mà từ đó tâm được an nhiên. Tâm an nhiên là gốc đạo, là nơi sản sinh ra muôn pháp. Pháp chánh, pháp lành là thiện pháp của tâm. Nếu chỉ cần khởi tà tâm, ý niệm không tốt, bất lương thì lại là nơi sản sinh muôn pháp tà đạo, bất chánh là ác pháp. Để tâm luôn an nhiên và pháp luôn là thiện pháp thì người tu nên ngoài an nhiên nơi cõi pháp, trong an định nơi cõi tâm, ý niệm luôn chơn chánh, thân khẩu ý hãy thiện lành thì có ở nơi đâu hay làm gì cũng có sự an vui yên ổn trong cõi đời trần gian này.

    Đạo là tâm an nhiên, và tâm an nhiên tạo muôn nết hạnh phước lành. Hãy kiến tạo nơi tâm mình một cõi tịnh độ nơi trần thế, đem tâm mình hòa với tâm của mọi chúng sanh không phân biệt quốc gia, tôn giáo, không phân biệt địa vị khổ sang, không phân biệt thành phần xã hội hay tín ngưỡng, không phân biệt hình tướng, tướng trạng mà trải lòng khắp tất cả. Hãy cầu nguyện cho những người đã mất hay nạn tai, hay chung tay giúp đỡ những mảnh đời bất hạnh hơn mình, và đạo càng sâu là hành đạo càng rộng khắp, giúp người giúp đời chứ không phải chỉ cầu mong an ổn cho chính bản thân mình. Nếu vì bản thân mình thì đạo bị bó hẹp trong cái tâm vị kỷ, cái tâm không rộng mở, vô hình trung làm cho đạo không là đạo, mà đạo là sự rộng mở của tâm hồn, đạo không phân biệt, đạo là không ngưng trệ.

    Nên trong cuộc đời vô thường không chắc thật, sớm còn tối mất mà sống sao cho xứng đáng, sống sao cho tốt, để ngõ hầu tiến tu về nơi giải thoát, an nhiên, không uổng phí những năm tháng nơi trần gian này. Và hạnh phúc hay đau khổ chỉ là khác cách nhìn, cách chấp nhận hay cách ứng xử của tâm với pháp trần mà thôi.

    Quang Minh/Báo Giác Ngộ
    Share:

    Tâm thành hướng Phật ắt được gặp Phật


    GNO - Thời Thế Tôn tại thế, có những trường hợp tu hành vô cùng đặc biệt, chỉ thành tâm hướng Phật và sau đó được gặp Phật rồi chứng ngộ nhanh chóng.

    Liên hệ với thời đại chúng ta, tuy cách Phật lâu xa nhưng nếu thành tâm hướng Phật, tin tưởng sâu sắc và thực hành theo giáo pháp, chúng ta sẽ có cơ hội được gặp Ngài qua những hóa thân hoặc thể tánh pháp thân.

    Tâm thành hướng Phật

    Kinh Giới phân biệt (Trung bộ kinh, số 140) ghi rằng: Khi du hành ở xứ Magadha, Thế Tôn đi đến nhà thợ gốm Bhaggava thì trời tối liền xin nghỉ lại một đêm. Bấy giờ nhà thợ gốm Bhaggava đã có một vị xuất gia đang tá túc, thầy ấy tên là Pukkusati.

    Thương thầy Pukkusati, do lòng tin vào Đức Thế Tôn đã xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình với lòng tin tưởng và nhiệt thành với đạo nhưng chưa từng gặp Phật bao giờ. Vì không hề biết bậc Đạo sư nên khi Thế Tôn xin phép được nghỉ lại, thầy rất hoan hỷ. “Rộng rãi, thưa Hiền giả, là trú xứ của thợ gốm. Tôn giả có thể ở, tùy theo sở thích”.

    Chúng ta tu tập hiện nay có phần giống với Pukkusati, chỉ biết Phật qua kinh pháp. Với lòng tin trong sạch vào Tam bảo, nguyện đem hết đời mình dấn thân theo giáo pháp của Thế Tôn. Ngài là Phật đã thành, chúng ta là Phật sẽ thành. Nếu như hiện thời được gặp hóa thân Phật hẳn chúng ta cũng hồn nhiên chẳng khác gì Pukkusati. Câu “tâm thành thì Phật chứng” đối với Pukkusati đã ứng nghiệm.

    Pukkusati ngỡ Đức Phật là một bạn đồng tu nên cung kính gọi Ngài là Hiền giả, Tôn giả như bao người tu khác. Đêm ấy Thế Tôn ngồi thiền, Pukkusati cũng ngồi thiền. Tọa thiền xong, Thế Tôn cùng với Pukkusati đàm đạo. “Này, ông xuất gia, y cứ vào ai? Ai là đạo sư của ông? Ông chấp nhận pháp của ai?”. Pukkusati thành thật tỏ bày: “Thưa Hiền giả, có Sa-môn Gotama là Thích tử, xuất gia từ dòng họ Thích-ca. Tiếng đồn tốt đẹp sau đây được truyền đi về Thế Tôn Gotama ấy: ‘Ngài là bậc Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Ðiều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhơn Sư, Phật, Thế Tôn’. Tôi đã xuất gia, y cứ bậc Thế Tôn ấy. Ngài là bậc Ðạo sư của tôi. Và tôi chấp thuận pháp của bậc Thế Tôn ấy”.

    Chúng ta tu tập hiện nay có phần giống với Pukkusati, chỉ biết Phật qua kinh pháp. Với lòng tin trong sạch vào Tam bảo, nguyện đem hết đời mình dấn thân theo giáo pháp của Thế Tôn. Ngài là Phật đã thành, chúng ta là Phật sẽ thành. Nếu như hiện thời được gặp hóa thân Phật hẳn chúng ta cũng hồn nhiên chẳng khác gì Pukkusati. Câu “tâm thành thì Phật chứng” đối với Pukkusati đã ứng nghiệm.

    Đức Phật đã vì Pukkusati dạy về: “Sáu giới, sáu xúc xứ, mười tám ý hành, bốn thắng xứ, chớ có buông lung trí tuệ, hãy hộ trì chân đế, hãy tăng trưởng huệ thí, hãy tu học tịch tịnh”. Sau khi nghe xong pháp thoại, trực giác đã mách bảo cho Pukkusati biết rằng, người đang thuyết pháp cho mình chính là bậc Đạo sư nên chí thành sám hối và xin được thọ giới.

    Dù chưa đủ duyên thọ giới Tỳ-kheo nhưng Pukkusati trong quá trình nghe pháp đã phát triển tuệ giác, chứng được Tam quả A-na-hàm, bậc Thánh Bất lai. “Này các Tỷ-kheo, Thiện gia nam tử Pukkusati, sau khi đoạn trừ năm hạ phần kiết sử, được hóa sanh và từ chỗ ấy nhập Niết-bàn, không phải trở lui đời ấy nữa”.

    Gặp Phật liền giác ngộ

    Kinh Bāhiya (Tiểu bộ kinh, kinh Phật tự thuyết [Udàna], chương 1, phẩm Bồ-đề) ghi rằng: Lúc Đức Thế Tôn ngự tại thành Sāvatthi, Jetavana, tu viện của ông Anāthapiṇḍika. Bấy giờ, đạo sĩ Bāhiya tu tập thiền định và sống phạm hạnh (mặc y bằng võ cây) cư ngụ tại Suppāraka, được mọi người tôn vinh, cung kính và cúng dường bốn vật dụng. Một lần, đạo sĩ Bāhiya khởi lên ý nghĩ là mình đã chứng A-la-hán.

    Khi ấy, có vị Thiên nhân, trước đây là thân nhân cùng huyết thống của Bāhiya, có lòng thương tưởng, biết được ý nghĩ của Bāhiya liền chỉ cho đạo sĩ biết rằng ông không phải là vị A-la-hán, cũng không có đường lối thực hành để có thể trở thành vị A-la-hán. Vị Thiên nhân còn chỉ rõ, hiện nay chỉ có Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán Chánh Đẳng Giác cư ngụ tại Sāvatthi. Chính Đức Thế Tôn ấy không những là bậc A-la-hán mà còn thuyết pháp đưa đến phẩm vị A-la-hán nữa.

    Nghe vậy, Bāhiya ngay lập tức đã rời khỏi Suppāraka đi đến thành Sāvatthi, Jetavana, tu viện của ông Anāthapiṇḍika. Bāhiya nhìn thấy Đức Thế Tôn đang đi khất thực, ông đến gần đảnh lễ: “Thưa Ngài, xin Đức Thế Tôn hãy giảng pháp cho tôi, xin bậc Thiện Thệ hãy giảng pháp cho tôi, việc ấy có thể đem lại cho tôi sự lợi ích, sự an lạc lâu dài”. Vì đang đi khất thực nên Phật từ chối không thuyết pháp. Sau ba lần cầu thỉnh cũng như thấy rõ sự cấp thiết nên Thế Tôn đã thuyết giảng:

    “Này Bāhiya, như thế thì ngươi nên học tập như vầy: Trong việc thấy sẽ là thuần túy việc thấy, trong việc nghe sẽ là thuần túy việc nghe, trong việc cảm giác sẽ là thuần túy việc cảm giác, trong việc nhận thức sẽ là thuần túy việc nhận thức. Này Bāhiya, ngươi nên học tập theo đúng như vậy.

    Này Bāhiya, khi nào đối với ngươi, trong việc thấy sẽ là thuần túy việc thấy, trong việc nghe sẽ là thuần túy việc nghe, trong việc cảm giác sẽ là thuần túy việc cảm giác, trong việc nhận thức sẽ là thuần túy việc nhận thức, này Bāhiya, khi ấy ngươi không là với điều ấy. Này Bāhiya, khi nào ngươi không là với điều ấy, này Bāhiya khi ấy ngươi không là trong đó. Này Bāhiya, khi nào ngươi không là trong đó, này Bāhiya khi ấy ngươi đương nhiên không là ở đây, không là ở kia, không là ở khoảng giữa của cả hai. Chính điều này là sự chấm dứt của Khổ.

    Khi ấy, với lời giảng tóm tắt này của Đức Thế Tôn, ngay khi ấy tâm của Bāhiya không còn chấp thủ và đã được giải thoát khỏi các lậu hoặc”.

    Từ một ngoại đạo, chỉ gặp Phật trong phút chốc, đạo sĩ Bāhiya nghe pháp xong liền “hoát nhiên đại ngộ” thành bậc A-la-hán.

    Hướng Phật với hạnh đầu-đà

    Đầu-đà (dhuta) là những hạnh tu khắc khổ nhằm dứt bỏ các tham dục về tiện nghi đời sống. Hiện nay, có một số người xuất gia thực hành 13 hạnh đầu-đà này và được nhiều người kính trọng, xem là bậc chân tu, thậm chí có người tôn xưng là Thánh. Tuy vậy, vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều về tư cách Tỳ-kheo của những vị này cũng như cốt lõi của tu hành là giác ngộ chứ không phải khắc khổ đầu-đà.

    Trước hết, đầu-đà là hạnh chứ không phải giới. Giới tác thành nên nhân cách Tỳ-kheo, sau đó nhằm tu tập tinh tấn hơn một số vị phát nguyện thọ trì thêm những hạnh đầu-đà. Giữ giới (cư sĩ - 5 giới, Sa-di - 10 giới, Tỳ-kheo - 250 giới) là căn bản, thực hành đầu-đà là gia hạnh, trợ hạnh thêm. Trong Tăng đoàn thời Đức Phật chỉ có một số vị Tỳ-kheo thực hành trọn vẹn 13 hạnh đầu-đà này.

    Quan trọng nhất là được gặp Phật. Thầy Pukkusati dù chưa thọ giới Tỳ-kheo nhưng khi gặp Phật nghe pháp liền chứng đến Tam quả A-na-hàm. Đạo sĩ Bāhiya từ xa xôi lặn lội đến gặp Phật, nghe xong pháp thoại cực ngắn liền đắc Tứ quả A-la-hán. Những đệ tử Phật hiện nay dù ở bất cứ vai trò nào, với tâm thiết tha cầu đạo mà thực hành trọn vẹn 13 hạnh đầu-đà thì vẫn có cơ hội giác ngộ, nếu được gặp Phật; gặp Phật qua một trang kinh hay được nghe một lời khai thị khiến tâm bừng sáng.

    Kế đến, đầu-đà và khổ hạnh có bản chất khác biệt nhau. Đầu-đà là những hạnh tu khắc khổ, là đỉnh cao của thiểu dục và tri túc, hỗ trợ tích cực cho việc thành tựu giới định tuệ nên được Đức Phật ca ngợi và khuyến khích thọ trì. Trong khi khổ hạnh ép xác là một lối tu cực đoan do tà kiến gây ra, “tự hành khổ mình, khổ đau, chẳng xứng bực Thánh, chẳng liên hệ đến mục đích” (kinh Chuyển pháp luân) nên cần dứt bỏ.

    Vị Tỳ-kheo phát nguyện hành đầu-đà là lý tưởng nhất. “Nếu hạnh đầu-đà này được ở đời thì pháp của Ta cũng sẽ được lâu dài ở đời. Nếu có pháp đầu-đà ở đời, thì thiên đạo tăng thêm, ba đường ác liền giảm. Cũng vậy, thánh Tu-đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm, đạo Tam thừa đều còn ở đời” (kinh Tăng nhất A-hàm). “Một Tỳ-kheo thọ 13 pháp đầu-đà là đã gần kề bên Niết-bàn, lại còn lợi ích cho chúng sinh không kể xiết” (Mi-tiên vấn đáp).

    Nếu chưa phải là Tỳ-kheo, chỉ là cư sĩ hay tập sự xuất gia mà phát nguyện thực hành những hạnh đầu-đà cũng rất tốt. Sự trui rèn ý chí, kỷ luật nghiêm minh, đời sống khắc khổ, buông bỏ đến tận cùng có tác dụng trợ duyên rất lớn cho việc phát triển giới định tuệ.

    Quan trọng nhất là được gặp Phật. Thầy Pukkusati dù chưa thọ giới Tỳ-kheo nhưng khi gặp Phật nghe pháp liền chứng đến Tam quả A-na-hàm. Đạo sĩ Bāhiya từ xa xôi lặn lội đến gặp Phật, nghe xong pháp thoại cực ngắn liền đắc Tứ quả A-la-hán. Những đệ tử Phật hiện nay dù ở bất cứ vai trò nào, với tâm thiết tha cầu đạo mà thực hành trọn vẹn 13 hạnh đầu-đà thì vẫn có cơ hội giác ngộ, nếu được gặp Phật; gặp Phật qua một trang kinh hay được nghe một lời khai thị khiến tâm bừng sáng.

    Nếu chưa đủ duyên lành để giác ngộ, người hành đầu-đà xứng đáng là một tấm gương sáng về đạo hạnh và buông bỏ. Hàng đệ tử Phật đều đề cao, kính trọng, ca ngợi người thực hành hạnh đầu-đà. Ai phỉ báng, chỉ trích người thực hành hạnh đầu-đà chính là phỉ báng Như Lai. “Ai tán thán người hành đầu-đà tức là đã tán thán Ta. Vì sao như thế? Vì Ta hằng tán thán các người hành đầu-đà. Ai hủy nhục người hành đầu-đà tức là đã hủy nhục Ta” (kinh Tăng nhất A-hàm).

    Quảng Tánh/Báo Giác Ngộ
    Share:

    Không giữ giới có năm điều suy hao

    Ảnh minh họa

    GNO - Sống ở đời ai cũng mong muốn gia đạo bình an, sự nghiệp ổn định và phát triển. Tuy vậy, không nhiều người biết rằng nền tảng của những mong ước thiện lành đó chính là phước đức.

    "Một thời Phật ở trong núi Kỳ-xà-quật, thành La-duyệt cùng với chúng Đại Tỳ-kheo một ngàn hai trăm năm mươi người… Bấy giờ, Thế Tôn nói với các Thanh tín sĩ rằng:

    - Phàm người phạm giới thời có năm điều suy hao. Những gì là năm? 1-Cầu tài lợi không được toại nguyện. 
    2-Dẫu có được tài lợi, ngày mỗi hao mòn. 
    3-Bất cứ đến đâu cũng không được mọi người kính nể. 
    4-Tiếng xấu đồn khắp thiên hạ. 
    5-Thân hoại mệnh chung sa vào địa ngục.

    - Trái lại, này các Thanh tín sĩ, phàm người giữ giới sẽ có năm công đức. Những gì là năm? 
    1-Cầu gì đều được như nguyện. 
    2-Tài sản đã có thì thêm mãi không hao sút. 
    3-Ở đâu cũng được mọi người kính mến. 
    4-Tiếng tốt đồn khắp thiên hạ. 
    5-Thân hoại mệnh chung được sanh lên cõi trời.

    Bấy giờ, đã nửa đêm, Phật bảo các Thanh tín sĩ hãy trở về. Các Thanh tín sĩ vâng lời, đi quanh Phật ba vòng, rồi đảnh lễ mà lui".
    (Kinh Trường A-hàm, kinh Du hành, số 2 [trích])

    Sống ở đời ai cũng mong muốn gia đạo bình an, sự nghiệp ổn định và phát triển. Tuy vậy, không nhiều người biết rằng nền tảng của những mong ước thiện lành đó chính là phước đức. Ông cha ta đã trao truyền kinh nghiệm quý báu “Có phước có đức, mặc sức mà hưởng”. Dĩ nhiên muốn có phước đức thì cần làm phước. Những việc thiện đang làm là phước mới, sẽ trổ quả ở tương lai gần hoặc xa. Còn thành quả ngay trong hiện tại là nhờ phước cũ, những việc thiện đã làm trước đó. Phước đức được kế thừa và tiếp nối để tạo ra bình an lâu dài.

    Trong cuộc sống, song hành với việc làm phước là hết sức cẩn trọng để tránh những việc tạo ra sự tổn phước. Tránh hao tổn phước đức là việc rất quan trọng. Nếu không lưu tâm đến vấn đề này thì nguồn phước ngày càng suy giảm. Để dễ hình dung, ta biểu thị tăng phước mang dấu cộng, tổn phước mang dấu trừ. Tăng phước và tổn phước luôn cộng trừ lẫn nhau. Kết quả cuối cùng sẽ cho ra chỉ số phước đức. Nếu dương thì phước còn đồng nghĩa mọi thứ đều còn. Nếu âm thì phước hết, mọi thứ sẽ sụp đổ không thể cứu vãn.

    Để tránh tổn phước, không gì mầu nhiệm bằng sự giữ giới. Lâu nay chúng ta thường nghĩ, giữ giới nhằm trau dồi đạo đức, giữ vững nhân cách. Còn một phương diện quan trọng khác của giữ giới là tránh sự hao tổn phước đức. Khi quá khốn khó, người ta hay làm càn làm quấy khiến mất phước thì đã đành. Nhưng khi đời sống khá lên, mọi sự đủ đầy người ta thường sinh tâm phóng dật, sa đà vào thụ hưởng. Nếu ai sống có giới thì sẽ kiểm soát được mình, không đi quá đà, không sa ngã vào buông lung cám dỗ. Nhờ vậy mà giữ được phước đức, không bị hao tổn, sự nghiệp vững vàng, gia đạo bình an.

    Quan sát sự ngã ngựa của quan chức, sự sụp đổ của doanh nhân, sự khánh kiệt của thường dân sẽ thấy rõ ràng phước đức của họ suy giảm đến cùng kiệt, thậm chí bị âm, trong đó có nguyên nhân chủ yếu là không giữ giới, sống phi pháp, vô đạo. Những người này đã đi vào bóng tối, tối cả đời này và đời sau. Tất cả đều do phước đức chứ không phải hên xui, cũng không vì thánh thần thưởng phạt mà căn nguyên là do chính mình.

    Thế nên, người Phật tử hằng tôn kính giới, người công dân cần thượng tôn pháp luật mới có thể bình an, giữ vững cơ nghiệp, thịnh phát và hạnh phúc lâu dài.

    Quảng Tánh/Báo Giác Ngộ
    Share:

    Hạnh Bồ-tát từ nhân hướng quả: Thập tín, Thập trụ,Thập hạnh, Thập hồi hướng


    Kinh Pháp hoa nói về hạnh Bồ-tát, trong đó có Bồ-tát từ nhân hướng quả là Bồ-tát từ sơ phát tâm tu hành cho đến thành Vô thượng Chánh đẳng giác.

    Và kinh Hoa nghiêm nói rõ về lộ trình tu tập của Bồ-tát từ nhân hướng quả, khởi đầu là Bồ-tát Thập tín.

    Theo kinh Hoa nghiêm, niềm tin là mẹ của các công đức. Niềm tin của hàng đệ tử Phật trước nhất là tin Phật. Mặc dù chúng ta chưa hiểu rõ về Phật, nhưng nhận thấy uy tín cao tột của Phật, việc làm thánh thiện hoàn toàn của Phật, nói chung là cuộc đời của Đức Phật thực sự thể hiện rõ nét Ngài là đấng tối cao trong loài người.

    Thật vậy, Đức Phật không hư vọng, không dối gạt, vì Ngài nắm quyền uy tột đỉnh trong tay mà Ngài còn vứt bỏ để tu hành và tìm được chân lý cứu giúp mọi người thoát khỏi xiềng xích của khổ đau trầm luân sinh tử. Thứ hai, chúng ta tin pháp là giáo lý của Đức Phật rất gần với đời sống của chúng ta mà từng bước thể nghiệm sẽ giúp chúng ta thấy chính xác để có được cuộc sống của người hiền lương cho đến tiến lên quả vị Hiền thánh, Phật. Thứ ba, chúng ta tin Tăng đoàn của Đức Phật.

    Tăng đoàn của Phật có ngũ chủng Tăng, nhưng chúng ta tin được ba hạng Tăng như sau. Một là người hảo tâm xuất gia thực lòng quyết tâm tu để thành Phật, tuy là phàm tăng nhưng quyết chí tu phải thăng hoa trí tuệ và đức hạnh cho đến đạt được quả vị Toàn giác.

    Hàng Tăng thứ hai mà chúng ta nên cẩn thận là nghiệp chướng Tăng, đó là người thấy Phật được nhiều người kính nể, vua chúa thỉnh Phật cúng dường thì khoác áo tu sĩ cũng được hưởng theo; nghĩa là vì quyền lợi mà họ đi tu. Hàng phàm Tăng này nếu quyết tâm thực tập pháp Phật thì lần lần cũng được giải thoát, an lạc, chứng được quả Tu-đà-hoàn, A-na-hàm thuộc Hiền vị và chứng quả A-la-hán hoàn thành Bát Chánh đạo thể hiện ba ngàn oai nghi là bước lên Thánh vị. Nhìn thấy bề ngoài người tu mới phát tâm giống nhau, nhưng quan sát kỹ, ba năm sau, nếu việc tu hành của họ có hướng đi lên, công đức sanh ra và trí tuệ sáng lên là họ đạt được quả vị Hiền thánh. Tuy nhiên, trong hàng Hiền thánh có Hiền thánh của Thanh văn và Hiền thánh của Bồ-tát.

    Đối với Bồ-tát tu hạnh nội bí ngoại hiện thì chúng ta khó biết được, vì các Ngài tùy duyên mà xuất hiện bằng tất cả các loại thân hình để giáo hóa chúng sanh và tích lũy công đức, thành tựu Phật quả trong tương lai.

    Nếu chúng ta cầu giải thoát thì chứng được quả A-la-hán rồi vào Niết-bàn, không tái sanh nữa. Nhưng từ quả vị A-la-hán này, kinh Pháp hoa dạy rằng nếu phát Bồ-đề tâm hành Bồ-tát đạo, về sau sẽ thành Phật, nhưng còn phải trải qua 52 cấp bậc tu của Bồ-tát mà khởi đầu là Bồ-tát Thập tín. Tín tâm của Bồ-tát Thập tín giống tín tâm của Thanh văn là tin Phật, tin lời dạy của Phật và tin Tăng đoàn. Nhưng Tăng đoàn của Bồ-tát tích cực tạo công đức, khác với Tăng đoàn của Thanh văn chỉ cầu giải thoát cho riêng mình.

    Chúng ta tin Tăng đoàn của Bồ-tát, thấy họ làm việc tốt cho đời, chúng ta phát tâm theo và niềm tin này kiên cố không thay đổi là bước khởi đầu. Và chúng ta tin chắc lời Phật dạy rằng phải hành Bồ-tát đạo mới thành Phật, còn hành Thanh văn đạo chỉ thành La-hán. Từ niềm tin vững chắc, chúng ta bắt đầu khởi hành con đường tu của Bồ-tát, quan trọng nhất là phải trụ tâm chịu đựng vững vàng dù hoàn cảnh nghèo khổ, khó khăn, chúng ta cũng không bỏ đạo.

    Trưởng lão Hòa thượng Thích Trí Quảng thuyết giảng "Bồ-tát từ nhân hướng quả" tại hạ trường chùa Huê Nghiêm

    Thực tế năm 1963, tôi quan sát những người cùng tu chung ở Phật học đường Nam Việt, thấy rõ Thanh văn khác với Bồ-tát. Bấy giờ, tôi gặp ngài Quảng Đức đến chùa Ấn Quang xin Ủy ban Liên phái Bảo vệ Phật giáo cho phép ngài tự thiêu, không tiếc thân mạng, vì ngài thấy được pháp cao quý trong quá trình tu thì ngài mới làm được việc quan trọng như vậy. Ai cũng ham sống sợ chết, nhưng Bồ-tát Quảng Đức xin được chết. Ngài nói rằng tôi nằm xuống, các thầy phải đứng dậy, phải đoàn kết, hy sinh để bảo vệ Phật pháp.

    Vì vậy, một số thầy nghe theo ngài, đã phát tâm Bồ-đề không tiếc thân mạng, dấn thân bảo vệ Phật giáo dưới nhiều hình thức khác nhau. Nhưng cũng có các thầy không phát tâm Bồ-đề đã tìm cách ở ẩn cho an toàn mạng sống là Thanh văn Tăng ẩn tu.

    Bồ-tát trụ tâm vững vàng ở pháp hành Bồ-tát thì dấn thân, nghĩ rằng mình chết để Phật giáo sống. Nếu Phật giáo chết thì mình cũng không thiết sống. Dấn thân bảo vệ Phật giáo bấy giờ, có thầy bị bắt, bị hành hạ, bị giết, nhưng tâm vẫn trụ vững trước những trận đòn tra tấn và an nhiên trước cái chết. Họ nói sợ thì cũng chết, nhưng quyết tâm chết thì không sợ. Nếu còn chấp vào thân tứ đại thì bị đánh biết đau mới sợ. Cũng như Thánh Gandhi trụ tâm vững vàng mới nói rằng họ bỏ tù thân ông, nhưng không bỏ tù được tâm ông. Người tu coi thân như chiếc áo. Chết là bỏ áo cũ để thay áo mới, tức thay đổi thân sau tốt hơn, có phước đức và trí tuệ nhiều hơn.

    Bồ-tát trụ vững tâm thấy được việc đáng làm mà người thường không thấy, không biết và họ vượt được khó khăn nguy hiểm mà người thường không làm được, nên họ trở thành Thánh. Chúng Thanh văn e ngại, không làm được, nhưng vẫn giữ được tiết tháo của người tu thì cũng tốt.

    Hành Bồ-tát đạo, tâm trụ vững rồi là hoàn thành giai đoạn hai của Bồ-tát Thập trụ, qua giai đoạn ba là Bồ-tát Thập hạnh tu mười hạnh ba-la-mật. Đó là bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ, phương tiện, nguyện, lực và trí. Vì vậy, đối với Bồ-tát, làm bất cứ việc gì sanh được trí tuệ thì nhất định không từ chối, dù có khó khăn, gian khổ. Riêng tôi lúc mới phát tâm tu, tôi luôn tâm niệm rằng tất cả mọi việc tôi đều sẵn sàng nhường cho thiên hạ, trừ việc học, tức phát huy trí tuệ thì không nhường. Điều gì chưa biết phải học. Người hiểu biết hơn, chúng ta theo học, coi họ là thầy.

    Cầu học là Bồ-tát. Khi chúng ta có trí tuệ, mới quay ngược lại hành bố thí. Tu theo Hoa nghiêm, bố thí nhưng không có trí tuệ sẽ sanh tội hơn là có phước, nên chúng ta cần cân nhắc. Thật vậy, Đức Phật khác chúng ta ở việc làm, lời nói và suy nghĩ đều do trí tuệ chỉ đạo. Chúng ta hành động, nói năng, suy nghĩ theo nghiệp, theo tham vọng, bực tức, u mê.

    Theo Phật, việc làm và lời nói của chúng ta muốn có trí tuệ nghĩa là ban đầu chúng ta phải nương theo kinh giáo, nói cách khác, không học mà cầu sanh trí tuệ không thể nào được.

    Khi chưa có trí tuệ, chúng ta lấy trí tuệ của Phật làm trí tuệ của mình thì những gì chúng ta suy nghĩ, nói hay làm mà không đúng với giáo lý Phật, chúng ta không nghĩ, không nói, không làm, vì biết rằng thân khẩu ý vượt ngoài vòng rào tam tạng Thánh giáo sẽ đưa mình đến thất bại, bỏ tu.

    Thể hiện lý này, khi tôi phát tâm mạnh, Hòa thượng Trí Tịnh luôn ngăn lại và nói rằng thầy có thương chúng sanh hơn Phật, hơn Bồ-tát hay không. Chúng ta là chúng sanh thương chúng sanh khác với Phật, Bồ-tát thương chúng sanh.

    Phật thương chúng sanh nhưng Phật có trí tuệ, Ngài thấy đúng đắn rằng chúng sanh nào Ngài nên cứu, nên độ và chúng sanh nào Ngài không nên cứu, không nên độ. Dù Phật độ tận chúng sanh, nhưng Ngài chỉ độ được chúng sanh có duyên với Ngài, đó là một trong ba điều mà Phật không làm được gọi là tam bất năng. Người không có duyên với Phật thì Phật không độ. Vì vậy, trước khi Phật vào Niết-bàn, Ngài nói rằng những người đáng độ, Ta đã độ rồi.

    Chúng ta không có trí tuệ, hành Bồ-tát đạo thường phạm sai lầm lớn. Thật vậy, người không đáng độ, hoặc không đáng gặp mà chúng ta lại tìm đến thì bị thọ nạn, việc không đáng làm mà chúng ta làm, nên bị đọa.

    Tu theo Phật, Bồ-tát có trí tuệ sẵn sàng độ chúng sanh có duyên với các Ngài. Người không có duyên dù kêu cầu hoài, Bồ-tát cũng không tới.

    Trên bước đường tu, có trí tuệ chỉ đạo là việc quan trọng nhất. Nếu tu hạnh Thanh văn chứng từ Sơ quả đến quả vị A-la-hán có trí tuệ, vì La-hán sống trong Bát Chánh đạo, nên có Chánh định mới có Chánh kiến thấy được chúng sanh nên độ và chúng sanh nên tránh.

    Nếu hành Bồ-tát đạo, trụ vững tâm rồi thì Bồ-tát tiếp tục thể nghiệm đầy đủ mười pháp Ba-la-mật thì được xếp vô Hiền vị của Bồ-tát. Và khi thành tựu được mười pháp Ba-la-mật, Bồ-tát bước qua giai đoạn tu Thập hồi hướng, bấy giờ nhắm vô đối tượng mà làm.

    Trước hết là tu hồi hướng Vô thượng Bồ-đề. Chúng ta hành Bồ-tát đạo để làm gì. Một là để biết vì khi chúng ta sống trong hạnh Thanh văn thì chỉ có hiểu biết thuần lý theo sách vở. Nhưng hành Bồ-tát đạo, có làm mới có hiểu biết đúng đắn. Thể hiện ý này, Hòa thượng Trí Tịnh dạy rằng khi nào lớn rồi biết, thành Phật rồi biết. Còn là học tăng không thể biết, phải làm mới biết.

    Vì vậy, chúng ta thực hiện hạnh Bồ-tát để biết, có tiếp cận chúng sanh mới biết chúng sanh nghĩ gì, muốn gì, làm được gì. Và khi tiếp cận chúng sanh, mình biết cái muốn của họ và cũng biết mình có thể đáp ứng được hay không. Đó là ý nghĩa của “Lớn mới biết”, nghĩa là lớn mới dạy, bây giờ không dạy. Chính vì vậy mà Bồ-tát biết nhiều nhưng nói ít, đáng nói mới nói. Hòa thượng Trí Tịnh nhắc thêm rằng tuy mình biết, nhưng điều không nên nói cũng không được nói. Hơn thế nữa, chỉ nói với người giải quyết được. Nói với người không giải quyết được khiến họ gây rối, chắc chắn không nên nói.

    Hành Bồ-tát đạo để có hiểu biết đúng đắn, kinh Hoa nghiêm gọi là Hồi hướng Vô thượng Bồ-đề. Còn trước đó, hành Thanh văn đạo chỉ mới biết lý thuyết và phá được kiến tư hoặc thôi. Nay Bồ-tát còn biết cả thực hành mới phá được trần sa hoặc.

    Và có hiểu biết để người ta không hại được mình. Thật vậy, các thầy muốn ở yên tu phải biết cuộc đời nghĩa là chúng ta biết việc cần làm và biết rõ năng lực của những người mình tiếp xúc. Biết họ không có khả năng làm, chúng ta không giao việc; phải chờ người có khả năng mới giao việc. Giao trứng cho ác thì nguy hiểm. Thực tế cho thấy lãnh đạo giao việc không đúng người chẳng những hư việc, mất chức còn bị tù tội. Như vậy, nhờ có làm việc, lăn xả vào đời, từng bước hiểu biết của chúng ta tăng trưởng.

    Hồi hướng Vô thượng Bồ-đề ở giai đoạn tu Thanh văn, chúng ta đọc kinh sách để biết. Đến giai đoạn này, chúng ta làm được nhiều việc thành công nhờ có hiểu biết đúng đắn khi va chạm với thực tế. Kinh Pháp hoa ví dụ ý này như người ôm bó cỏ khô đi vào lửa lớn đang cháy mà đi ra vẫn an lành, đó là Bồ-tát thăng hoa hiểu biết trên lộ trình hành Bồ-tát đạo.

    Kế đến, chúng ta đem sự hiểu biết do thể nghiệm pháp hành của Bồ-tát mà mình có được để dạy người, gọi là Hồi hướng Pháp giới chúng sanh. Vì một mình ta không làm được, cần có nhiều người hiểu biết như ta để xây dựng Phật quốc.

    Thật vậy, trong một thời gian dài không có người hiểu được, làm được pháp bí yếu của Như Lai, nên Tổ Bồ Đề Đạt Ma phải lặn lội từ Ấn Độ sang Trung Hoa để tìm người có duyên truyền tâm ấn là truyền pháp bí yếu cho Huệ Khả. Kết thành quyến thuộc Bồ-đề của Bồ-tát là làm việc này.

    Truyền hiểu biết của ta cho người có duyên là người cũng có thể hiểu biết như ta để họ hợp tác với ta cùng phát triển hạnh Bồ-tát, đó là điều quan trọng của pháp Hồi hướng Pháp giới chúng sanh cho đến khi có nhiều người hiểu biết như ta, họ làm thiện tri thức đồng hành với ta thì ta mới thành Phật.

    Điển hình như Đức Phật Thích Ca thành Phật vì Ngài có quyến thuộc Bồ-đề là mười phương Phật làm bạn với Ngài. Vì vậy, Đức Phật Thích Ca xuất hiện trên cuộc đời này thì mười phương Phật thường hộ niệm Ngài làm được những việc khó làm, đồng thời các Bồ-tát phát Bồ-đề tâm tái sanh làm quyến thuộc cùng thời với Phật để hỗ trợ Phật xiển dương Chánh pháp.

    Nếu chúng ta không hồi hướng Pháp giới chúng sanh sẽ không có quyến thuộc Bồ-đề thì chúng ta không làm việc lớn được. Thể hiện ý này, kinh Pháp hoa dạy các vị đắc La-hán phải phát tâm Bồ-đề hành Bồ-tát đạo.

    Và phần hồi hướng sau cùng là hồi hướng chơn như thật tướng, nghĩa là hiểu biết của ta vô cùng tận và quyến thuộc của ta cũng rất nhiều, nhưng ta không vướng mắc với hai thứ này. Nếu ta độ được người rồi nghĩ họ là đệ tử mà dám làm trái ý ta khiến ta buồn giận là đã bị kẹt vào chúng sanh rồi.

    Vì thế, hồi hướng chơn như thật tướng nhằm giúp ta xả bỏ sự chấp chặt vào những thành quả mà mình từng khổ công làm được, xả bỏ sự vướng mắc với những người mà ta từng cứu độ họ. Hồi hướng chơn như thật tướng, ta hoàn toàn tự tại, ta vẫn là ta. Các Đức Phật hỗ trợ nhau nhưng các Ngài chẳng hề vướng bận với nhau, thể hiện lý này. Đó là trở về chơn như thật tướng, trở về tánh sáng suốt miên viễn mà ta giữ gìn. Còn chấp giữ hiểu biết thì trở thành nhà nghiên cứu lý thuyết, không phải là tu hạnh Bồ-tát.

    Tu Thập hồi hướng viên mãn, trí tuệ siêu tuyệt và có quyến thuộc nhiều nhưng không vướng bận với chúng sanh, không vướng mắc với sở tri chướng. Nhờ vậy, tuệ giác của ta đối cảnh sanh tâm là đối trước hoàn cảnh nào thì theo đó mà giải quyết thích hợp được tốt đẹp; đó là cốt lõi của đạo Phật.

    Kinh Hoa nghiêm lấy phần tu hồi hướng này là chính và thành tựu được pháp này là vượt qua tam Hiền của Bồ-tát, bước qua thập Thánh gọi là Thập địa Bồ-tát.

    Bài giảng ngày 14-8-2021 tại hạ trường chùa Huê Nghiêm
    Hòa thượng Thích Trí Quảng/Báo Giác Ngộ
    Share:

    HÀNG HIỆU GIÁ RẺ

  • HÀNG HIỆU RẺ

    Đợt khuyến mãi lớn nhất trong năm giảm giá đến 50%..

  • Ăn chay trường

    Ăn chay trường
    Xem tất cả bài viết

    ĐỒ NGỦ VÀ NỘI Y

  • ĐỒ NGỦ VÀ NỘI Y

    Đủ tất cả Sản phẩm các chuẩn loại, nhiều thương hiệu nổi tiếng, với giá cả đặc biệt..

  • Dưỡng sinh

    Dưỡng sinh
    Xem tất cả bài viết

    TÚI XÁCH NAM

  • TÚI XÁCH NAM

    Sản phẩm đa dạng mẫu mã, nhiều thương hiệu đã được người tiêu dùng tín nhiệm..

  • Đối nhân

    Đối nhân
    Xem tất cả bài viết

    MÁY LÀM THON CƠ THỂ

    Hương quê bình lâm

    Xem tất cả bài viết

    TÚI XÁCH NỮ

  • TÚI XÁCH NỮ

    Đủ các mẫu mã bạn cần, đủ các thương hiệu..

  • Kinh Địa tang

    Xem tất cả bài viết

    DỤNG CỤ TRANG ĐIỂM

    Máy tính

    Máy tính
    Xem tất cả bài viết

    KHO HÀNG GIẢM GIÁ

    Muôn màu

    Xem tất cả bài viết

    HÀNG HIỆU GIÁ RẺ

  • HÀNG HIỆU RẺ

    Đợt khuyến mãi lớn nhất trong năm giảm giá đến 50%..

  • Non nước việt

    Xem tất cả bài viết

    TÚI XÁCH NAM

  • TÚI XÁCH NAM

    Sản phẩm đa dạng mẫu mã, nhiều thương hiệu đã được người tiêu dùng tín nhiệm..

  • Quê hương

    Xem tất cả bài viết

    BẾP ĐIỆN TỪ - BẾP HỒNG NGOẠI

  • Sản phẩm đa dạng mẫu mã, nhiều thương hiệu đã được người tiêu dùng tín nhiệm..

  • Sống khỏe

    Xem tất cả bài viết

    Sữa ngũ cốc

    Xem tất cả bài viết

    Sức khỏe

    Sức khỏe
    Xem tất cả bài viết

    Tập yoga

    Xem tất cả bài viết

    Thảo dược quý

    Xem tất cả bài viết

    Thực phẩm tốt

    Xem tất cả bài viết

    Trà thảo dược

    Xem tất cả bài viết

    Tu giới

    Xem tất cả bài viết

    TỤNG KINH ĐỊA TẠNG MỖI NGÀY

    Ăn chay trường

    Xem tất cả bài viết

    TÚI XÁCH NAM

  • TÚI XÁCH NAM

    Sản phẩm đa dạng mẫu mã, nhiều thương hiệu đã được người tiêu dùng tín nhiệm..

  • Dưỡng sinh

    Xem tất cả bài viết

    Bếp điện từ - bếp hồng ngoại

  • Sản phẩm đa dạng mẫu mã, nhiều thương hiệu đã được người tiêu dùng tín nhiệm..

  • Đối nhân

    Xem tất cả bài viết

    HÀNG HIỆU GIÁ RẺ

  • HÀNG HIỆU RẺ

    Đợt khuyến mãi lớn nhất trong năm giảm giá đến 50%..

  • Hương quê bình lâm

    Xem tất cả bài viết

    TÚI XÁCH NỮ

  • TÚI XÁCH NỮ

    Đủ các mẫu mã bạn cần, đủ các thương hiệu..

  • Kinh Địa tang

    Xem tất cả bài viết

    KHO HÀNG GIẢM GIÁ

    Máy tính

    Máy tính
    Xem tất cả bài viết

    DỤNG CỤ GIẢM GIÁ

    Muôn màu

    Xem tất cả bài viết

    VIDEO

    Non nước việt

    Xem tất cả bài viết

    ĐỒ NGỦ VÀ NỘI Y

  • ĐỒ NGỦ VÀ NỘI Y

    Đủ tất cả Sản phẩm các chuẩn loại, nhiều thương hiệu nổi tiếng, với giá cả đặc biệt..

  • Quê hương

    Xem tất cả bài viết

    Sống khỏe

    Xem tất cả bài viết

    Sữa ngũ cốc

    Xem tất cả bài viết

    Sức khỏe

    Xem tất cả bài viết

    Tập yoga

    Xem tất cả bài viết

    Thảo dược quý

    Xem tất cả bài viết

    Thực Phẩm tốt

    Xem tất cả bài viết

    Trà thảo dược

    Xem tất cả bài viết

    Tu giới

    Xem tất cả bài viết